passant
/'pæsənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thường dùng trong khoa học huy hiệu - Heraldry):
- Trong tư thế đi: Mô tả một con vật (thường là sư tử) được vẽ hoặc chạm khắc trong tư thế đang bước đi, với ba chân trên mặt đất và một chân trước giơ lên. Con vật thường quay đầu nhìn về phía người xem (tức là phía bên phải của khiên huy hiệu).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The family crest features a lion passant. (Huy hiệu gia đình có hình một con sư tử trong tư thế đi.)
- In heraldic terms, the beast is blazoned as "a wolf passant guardant". (Theo thuật ngữ huy hiệu, con vật được miêu tả là "một con sói đi với tư thế nhìn thẳng".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passant guardant": Mô tả con vật trong tư thế đi nhưng quay đầu nhìn thẳng về phía người xem (thay vì nhìn sang một bên).
- The shield is charged with three leopards passant guardant. (Khiên được trang trí với ba con báo trong tư thế đi và nhìn thẳng.)
- "Passant regardant": Mô tả con vật trong tư thế đi nhưng quay đầu nhìn về phía sau (về phía đuôi của nó).
- A rare depiction is a lion passant regardant. (Một hình ảnh hiếm gặp là một con sư tử đi với tư thế ngoảnh đầu nhìn lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Passant (tính từ) là thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Anh thông thường, từ gốc Pháp "en passant" (phó từ/cụm giới từ) có nghĩa là "khi đi ngang qua" hoặc "một cách tình cờ".
- I saw him en passant at the station. (Tôi tình cờ nhìn thấy anh ấy ở nhà ga.)
- She mentioned the issue en passant during the meeting. (Cô ấy đã đề cập đến vấn đề một cách thoáng qua trong cuộc họp.)
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "passant" trong tiếng Anh hiện đại hầu như chỉ được sử dụng như một thuật ngữ trong khoa học huy hiệu (heraldry). Nghĩa thông thường "đi ngang qua" đã được thay thế hoàn toàn bằng cụm từ "en passant" mượn từ tiếng Pháp.
- Trong cờ vua, "en passant" là một nước đi đặc biệt của quân tốt.
tính từ
- trong tư thế đi với mắt nhìn về phía bên phải chân đi đằng trước giơ lên (sư tử trong huy chương)