passant

/'pæsənt/
Học thuật
Thân thiện
passant

La rue est très passante en fin d'après-midi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đông người qua lại, nhộn nhịp: Dùng để mô tả một con đường, một khu vực nhiều người hoặc phương tiện đi lại.
    • Đang đi qua: (Trong ngữ cảnh cụ thể, như huy hiệu học) mô tả một con vật được khắc họa trong tư thế bước đi, ba chân chạm đất.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người qua đường: Người đang đi bộ trên đường phố.
    • Vòng luồn, vòng khóa: Dải vải hoặc dây trên quần hoặc thắt lưng để luồn dây thắt lưng qua.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette avenue est très passante le soir. (Đại lộ này rất nhộn nhịp/đông người qua lại vào buổi tối.)
    • Un lion passant est représenté sur le blason. (Một con sư tử trong tư thế bước đi được khắc họa trên huy hiệu.)
  • Danh từ giống đực:

    • Un passant lui a demandé son chemin. (Một người qua đường đã hỏi anh ấy đường.)
    • La ceinture est glissée dans les passants du pantalon. (Dây thắt lưng được luồn qua các vòng khóa của chiếc quần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la dérobée / en passant": Một cách ngẫu nhiên, tình cờ, không chủ đích.
    • Il a mentionné cette nouvelle en passant. (Anh ấy đã nhắc đến tin này một cách tình cờ/qua loa.)
  • "Prendre au passage / en passant": Lấy hoặc làm điều đó khi đang đi ngang qua.
    • Je vais prendre du pain en passant devant la boulangerie. (Tôi sẽ mua bánh mì khi đi ngang qua tiệm bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Passer (động từ): Đi qua, vượt qua, trôi qua.
    • Le temps passe vite. (Thời gian trôi qua nhanh.)
  • Passage (danh từ giống đực): Lối đi, sự đi qua, đoạn văn.
    • Un passage piéton. (Lối qua đường dành cho người đi bộ.)
  • Passante (danh từ giống cái): Người qua đường (nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa đông đúc):
    • Animé: Nhộn nhịp, sống động.
    • Fréquenté: Được lui tới nhiều, đông khách.
  • Danh từ (nghĩa người qua đường):
    • Piéton: Người đi bộ.
    • Promeneur: Người đi dạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ 'passant'. Các cụm từ thông dụng liên quan đến động từ gốc 'passer') * Passer pour: Được coi là, bị xem như. * Il passe pour un expert. (Anh ta được coi là một chuyên gia.) * Passer sur: Bỏ qua, lướt qua. * Passons sur les détails. (Hãy bỏ qua các chi tiết.)

Thành ngữ liên quan
  • Laisser passer: Cho qua, bỏ qua.
    • Je vais laisser passer cette erreur. (Tôi sẽ bỏ qua lỗi này.)
  • Cela ne passe pas: Điều đó không thể chấp nhận được.
    • Ton comportement, ça ne passe pas ! (Thái độ của con, không thể chấp nhận được!)
passant

La rue est très passante en fin d'après-midi.

tính từ
  1. đông người qua lại
    • Rue très passante
      đường phố rất đông người qua lại
danh từ giống đực
  1. người qua đường
  2. vòng luồn thắt lưng (ở quần); vòng luồn (ở dây thắt lưng)