erect
/i'rekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thẳng đứng, đứng thẳng: Ở tư thế thẳng, không nghiêng ngả hoặc cong.
- Dựng đứng: Ở trạng thái dựng lên, như tóc dựng đứng vì sợ hãi.
- Cương cứng: (Sinh học) Chỉ trạng thái của cơ quan sinh dục khi cương lên.
Ngoại động từ:
- Dựng lên, xây dựng: Làm cho một vật đứng thẳng lên hoặc xây dựng một công trình.
- Thiết lập, thành lập: (Nghĩa bóng) Thiết lập một tổ chức, hệ thống hoặc lý thuyết.
- Lắp ráp, ghép: (Kỹ thuật) Lắp các bộ phận lại với nhau thành một cấu trúc hoàn chỉnh.
- Dựng hình: (Toán học) Vẽ một hình học chính xác dựa trên các dữ liệu cho trước.
Nội động từ:
- Cương lên: (Sinh học) Chỉ trạng thái trở nên cứng và thẳng lên, thường nói về cơ quan sinh dục.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She stood erect and proud. (Cô ấy đứng thẳng và đầy kiêu hãnh.)
- The soldier's erect posture impressed everyone. (Tư thế đứng thẳng của người lính gây ấn tượng với mọi người.)
- The dog's ears were erect, showing it was alert. (Tai chú chó dựng đứng, cho thấy nó đang cảnh giác.)
Ngoại động từ:
- They plan to erect a monument in the town square. (Họ dự định dựng một đài tưởng niệm ở quảng trường thị trấn.)
- The company was erected just last year. (Công ty được thành lập chỉ vào năm ngoái.)
- It took a week to erect the scaffolding around the building. (Phải mất một tuần để dựng giàn giáo xung quanh tòa nhà.)
Nội động từ:
- This is a normal physiological response. (Đây là một phản ứng sinh lý bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hold oneself erect": Giữ cho mình đứng thẳng, giữ tư thế đĩnh đạc.
- Despite his age, he still holds himself erect. (Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn giữ tư thế đứng thẳng.)
"To erect a barrier" (nghĩa bóng): Dựng lên một rào cản, ngăn chặn.
- Prejudice can erect barriers to communication. (Định kiến có thể dựng lên những rào cản đối với giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Erection (danh từ):
- Sự dựng lên, công trình xây dựng. The erection of the bridge took two years. (Việc xây dựng cây cầu mất hai năm.)
- Sự cương cứng. (Thuật ngữ sinh học/y học).
Erectly (trạng từ): Một cách thẳng đứng.
- The flagpole stood erectly against the sky. (Cột cờ đứng thẳng sừng sững giữa bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Upright (thẳng đứng), vertical (thẳng đứng), perpendicular (vuông góc).
- Ngoại động từ: Build (xây dựng), construct (xây dựng), raise (dựng lên), establish (thành lập).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Bent (cong), stooped (khom lưng), horizontal (nằm ngang).
- Ngoại động từ: Demolish (phá hủy), dismantle (tháo dỡ), flatten (làm phẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "erect" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của nó thường được thể hiện trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "erect".)
tính từ
- thẳng, đứng thẳng
- dựng đứng (tóc...)
ngoại động từ
- dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng
- dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- (sinh vật học) làm cương lên
- (kỹ thuật) ghép, lắp ráp
- (toán học) dựng (hình...)
nội động từ
- cương lên