begotten
/bi'get/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phân từ quá khứ của động từ "beget":
- Được sinh ra, được tạo ra: Dùng để chỉ một người hoặc vật đã được sinh ra từ cha mẹ hoặc được tạo ra từ một nguyên nhân nào đó. Đây là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "beget", thường được dùng trong văn phong trang trọng, cổ điển hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Dùng như phân từ quá khứ:
- He is my only begotten son. (Anh ấy là con trai duy nhất được sinh ra của tôi.)
- The problems were begotten by their own mistakes. (Những vấn đề được gây ra bởi chính sai lầm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Only begotten": Con một (được sinh ra). Đây là một cụm từ cố định, thường xuất hiện trong văn bản Kinh Thánh hoặc văn chương cổ để nhấn mạnh mối quan hệ cha-con duy nhất.
- In the Bible, Jesus is referred to as the only begotten Son of God. (Trong Kinh Thánh, Chúa Jesus được gọi là Con một của Đức Chúa Trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Beget (ngoại động từ, bất quy tắc: beget - begot - begotten): Sinh ra, gây ra.
- Pride begets failure. (Sự kiêu ngạo sinh ra thất bại.)
- Begot (quá khứ đơn của "beget"): Đã sinh ra, đã gây ra.
Từ đồng nghĩa
- Generated: Được tạo ra.
- Procreated: Được sinh sản (theo nghĩa sinh học).
- Fathered: Được sinh ra (từ người cha).
- Engendered: Được phát sinh, được gây ra.
Lưu ý
- Từ "begotten" ngày nay chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo, hoặc văn chương. Trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "born", "created", hoặc "caused" hơn.
(bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten
- sinh ra, gây ra
- imperialism begets warschủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh