code

/koud/
Học thuật
Thân thiện
code

A programmer writes code on a computer in a modern office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • , mật mã: Một hệ thống ký hiệu, chữ cái, số hoặc quy tắc được sử dụng để biểu diễn thông tin, đặc biệt để truyền đạt một cách ngắn gọn, bí mật hoặc để máy tính xử lý.
    • Bộ luật, quy tắc: Một tập hợp hệ thống các luật lệ, quy tắc hoặc nguyên tắc được quy định thành văn bản để điều chỉnh hành vi trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng cụ thể.
  2. Động từ:

    • Mã hóa, viết bằng : Chuyển đổi thông tin thông thường (ngôn ngữ tự nhiên, dữ liệu) thành một dạng hoặc ký hiệu đặc biệt, thường để bảo mật, ngắn gọn hoặc để máy tính hiểu được.
    • Đánh , gắn : Gán một ký hiệu (như số hoặc chữ cái) cho một mục để nhận dạng hoặc phân loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please enter the security code to access the building. (Vui lòng nhập an ninh để vào tòa nhà.)
    • The programmer is writing code for a new application. (Lập trình viên đang viết cho một ứng dụng mới.)
    • All members must follow the company's code of conduct. (Tất cả thành viên phải tuân theo bộ quy tắc ứng xử của công ty.)
  • Động từ:

    • Spies code their messages to prevent interception. (Điệp viên mã hóa tin nhắn của họ để ngăn chặn việc bị chặn đọc.)
    • The librarian coded each book with a unique number. (Người thủ thư đánh mỗi cuốn sách bằng một số duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break/crack a code": giải mã, bẻ khóa một mật mã.

    • Cryptanalysts work to break the enemy's code. (Các nhà phân tích mật mã làm việc để giải mã của kẻ thù.)
  • "In code": được viết/ thể hiện dưới dạng .

    • The message was sent in code to ensure its secrecy. (Tin nhắn được gửi dưới dạng để đảm bảo bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Coding (n): việc viết lập trình; quá trình mã hóa.

    • She studies computer coding. ( ấy học viết máy tính.)
  • Decoder (n): thiết bị hoặc người giải mã.

  • Encode (v): mã hóa (đồng nghĩa với 'code' khi động từ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ): Cipher, cryptogram.
  • Danh từ (nghĩa quy tắc): Regulations, rules, protocol, statute.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Code for: Viết cho (một mục đích cụ thể).

    • He coded for the user interface of the website. (Anh ấy viết cho giao diện người dùng của trang web.)
  • Code in: Sử dụng một ngôn ngữ lập trình cụ thể.

    • This application is coded in Python. (Ứng dụng này được viết bằng ngôn ngữ Python.)
Thành ngữ liên quan
  • Penal code: Bộ luật hình sự.

    • The crime is defined in the penal code. (Tội phạm được định nghĩa trong bộ luật hình sự.)
  • Dress code: Quy định về trang phục.

    • The office has a strict dress code. (Văn phòng quy định trang phục nghiêm ngặt.)
  • Genetic code: di truyền.

    • DNA carries the genetic code of all living organisms. (DNA mang di truyền của mọi sinh vật sống.)
code

A programmer writes code on a computer in a modern office.

danh từ
  1. bộ luật, luật
    • labour code
      luật lao động
    • code of honour
      luân thường đạo
  2. điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo (của một xã hội, của một giai cấp)
    • the code of the school
      điều lệ nhà trường
  3. , mật mã
    • a code telegram
      bức điện viết bằng mật mã
    • morse code
      moóc
ngoại động từ
  1. viết bằng , viết bằng mật mã (bức điện)