leucoderma
/,lju:kə'də:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh bạch bì: Một tình trạng da liễu đặc trưng bởi sự mất sắc tố melanin, dẫn đến sự xuất hiện của các mảng da trắng, nhạt màu trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Leucoderma can affect people of all skin types. (Bệnh bạch bì có thể ảnh hưởng đến người thuộc mọi loại da.)
- The exact cause of leucoderma is not always known. (Nguyên nhân chính xác của bệnh bạch bì không phải lúc nào cũng được biết rõ.)
- She is consulting a dermatologist for her leucoderma. (Cô ấy đang tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu về bệnh bạch bì của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "leucoderma" thường được sử dụng trong các văn bản y khoa, báo cáo lâm sàng và chẩn đoán chuyên môn để mô tả tình trạng mất sắc tố da.
Biến thể và từ gần giống
- Vitiligo (n): Bạch biến. Đây là thuật ngữ y học phổ biến hơn và thường được dùng thay thế cho "leucoderma" để chỉ cùng một nhóm bệnh lý gây mất sắc tố da.
- Hypopigmentation (n): Giảm sắc tố. Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ tình trạng da có ít sắc tố hơn bình thường, trong đó leucoderma/vitiligo là một dạng cụ thể.
- Depigmentation (n): Mất sắc tố hoàn toàn. Mô tả tình trạng mất hẳn sắc tố melanin, là đặc điểm chính của leucoderma.
Từ đồng nghĩa
- Vitiligo: Bạch biến (từ đồng nghĩa y học phổ biến nhất).
- White spot disease: Bệnh đốm trắng (cách gọi thông thường, mô tả).
Lưu ý
- "Leucoderma" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc thông tin y tế phổ thông, từ "vitiligo" hoặc cụm từ "bệnh bạch biến" thường được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ
- (y học) bệnh bạch bì