code
/koud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ luật, luật: Một tập hợp các quy tắc pháp lý được hệ thống hóa thành văn bản.
- Quy tắc, điều lệ: Một tập hợp các quy tắc hoặc nguyên tắc chi phối một lĩnh vực hoặc hành vi cụ thể.
- Mã, mật mã: Một hệ thống ký hiệu, chữ cái hoặc số được sử dụng để thay thế cho thông tin gốc, nhằm mục đích phân loại, truyền đạt bí mật hoặc lập trình máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le Code civil français a été établi sous Napoléon. (Bộ Dân luật Pháp được thiết lập dưới thời Napoléon.)
- Tous les conducteurs doivent connaître le code de la route. (Tất cả người lái xe phải biết luật đi đường.)
- Il a violé le code de déontologie de sa profession. (Anh ta đã vi phạm quy tắc đạo đức nghề nghiệp của mình.)
- Les programmeurs écrivent du code pour créer des logiciels. (Các lập trình viên viết mã để tạo ra phần mềm.)
- L'armée utilise un code secret pour ses communications. (Quân đội sử dụng một mật mã bí mật cho các thông tin liên lạc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être dans le code: Hợp pháp, tuân thủ luật pháp.
- Sa démarche administrative est parfaitement dans le code. (Thủ tục hành chính của anh ấy hoàn toàn hợp pháp.)
- Avoir toujours le code en main: Lợi dụng triệt để luật pháp (theo nghĩa tiêu cực, tìm mọi kẽ hở pháp lý).
- Cet avocat a toujours le code en main pour défendre ses clients. (Luật sư đó luôn lợi dụng triệt để luật pháp để bào chữa cho thân chủ của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Coder (động từ): Mã hóa, lập trình.
- Coder un message. (Mã hóa một tin nhắn.)
- Elle apprend à coder en Python. (Cô ấy học lập trình bằng Python.)
- Décoder (động từ): Giải mã.
- Décoder un fichier crypté. (Giải mã một tập tin được mã hóa.)
- Code-barres (danh từ giống đực): Mã vạch.
- Code source (danh từ giống đực): Mã nguồn (trong lập trình).
- Code postal (danh từ giống đực): Mã bưu điện.
Từ đồng nghĩa
- Loi (danh từ giống cái): Luật (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một đạo luật đơn lẻ).
- Règlement (danh từ giống đực): Quy định, nội quy.
- Chiffre (danh từ giống đực): Mật mã (nhấn mạnh đến khía cạnh bí mật).
- Programme (danh từ giống đực): Chương trình (trong tin học, là kết quả của việc viết mã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'code' trong tiếng Pháp theo cách này. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ riêng như 'coder', 'décoder').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
danh từ giống đực
- bộ luật; luật
- Code civilbộ dân luật
- Code pénalbộ hình luật
- Code de procédures civilesluật tố tụng dân sự
- Code de la routeluật đi đường
- quy tắc điều lệ
- Code de la politessequy tắc lễ độ
- đèn cốt (ở ô tô)
- mật mã, mã; hệ mật mã, từ điển mật mã
- Code génétiquemã di truyền
- Code fonctionnelmã nghiệp vụ
- Code autocorrecteurmã tự chỉnh
- Code binairemã nhị phân
- Code biquinairemã nhị ngũ
- Code ternairemã cơ ba
- Code décimalmã thập phân
- Code inversemã ngược
- Code numériquemã chữ số
- avoir toujours le code en mainlợi dụng triệt để luật pháp
- être dans le codehợp pháp