cote

/kout/
Học thuật
Thân thiện
cote

Une cote indique la profondeur de l'eau sur une carte marine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Suất đóng góp; thuế suất: Phần đóng góp hoặc mức thuế được ấn định cho mỗi cá nhân hoặc nhóm.
    • (để sắp xếp, để phân loại): Mộthiệu, chữ số hoặchiệu được sử dụng để phân loại sắp xếp các mục, chẳng hạn như trong thư viện hoặc kho lưu trữ.
    • Thị giá; bảng thị giá (chứng khoán): Giá trị thị trường của một cổ phiếu hoặc chứng khoán tại một thời điểm nhất định.
    • Sự đánh giá (con người); điểm (đánh giá bài làm): Nhận xét, xếp hạng về giá trị, năng lực của một người hoặc điểm số cho một bài kiểm tra.
    • (Con số chỉ) kích thước; (con số chỉ) độ cao (trên bản vẽ): Con số trên bản vẽ kỹ thuật hoặc bản đồ biểu thị kích thước hoặc độ cao so với một mốc chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Chaque membre doit payer sa cote. (Mỗi thành viên phải trả suất đóng góp của mình.)
    • La cote de cette action a augmenté de 5%. (Thị giá của cổ phiếu này đã tăng 5%.)
    • Il a obtenu une bonne cote pour son exposé. (Anh ấy nhận được điểm đánh giá tốt cho bài thuyết trình của mình.)
    • La cote indiquée sur le plan est de 250 mètres. (Con số độ cao ghi trên bản đồ là 250 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir la cote (thân mật): Được đánh giá cao, được coi trọng, được ưa chuộng.

    • Ce chanteur a la cote auprès des jeunes. (Ca sĩ này rất được giới trẻ ưa chuộng.)
  • Cote d'alerte: Mực nước báo động. (Nghĩa bóng) Tình trạng nguy kịch, mức báo động.

    • La rivière a atteint la cote d'alerte. (Con sông đã đạt đến mực nước báo động.)
  • Cote d'amour: Điểm phẩm chất (của thí sinh), dựa trên sự yêu mến, thiện cảm hơn là năng lực khách quan.

  • Cote mal taillée: Sự thỏa hiệp xộc xệch, một giải pháp không thỏa đáng cho tất cả các bên.

Biến thể từ gần giống
  • Coter (động từ): Định giá, đánh giá, ghihiệu, ghi độ cao.

    • Il faut coter ces livres. (Cần phải ghi mã số cho những cuốn sách này.)
  • Cotisation (danh từ): Sự đóng góp, tiền đóng góp (thường xuyên).

    • payer sa cotisation syndicale (trả tiền đóng góp công đoàn)
Từ đồng nghĩa
  • Part (danh từ): Phần, suất.
  • Note (danh từ): Điểm số, lời nhận xét.
  • Cotation (danh từ): Sự niêm yết giá, sự định giá.
Thành ngữ liên quan
  • Être bien/mal coté: Được đánh giá tốt/xấu.
    • Ce restaurant est très bien coté dans le guide. (Nhà hàng này được đánh giá rất cao trong sách hướng dẫn.)
cote

Une cote indique la profondeur de l'eau sur une carte marine.

danh từ giống cái
  1. suất đóng góp; thuế suất
  2. (để sắp xếp, để phân loại)
  3. thị giá; bảng thị giá (chứng khoán)
  4. sự đánh giá (con người); điểm (đánh giá bài làm)
  5. (con số chỉ) kích thước; (con số chỉ) độ cao (trên bản vẽ)
    • avoir la cote
      (thân mật) được đánh giá cao, được coi trọng
    • cote d'alerte
      mực nước báo động
    • cote d'amour
      điểm phẩm chất (thí sinh)
    • cote mal taillée
      thỏa hiệp xộc xệch
    • Cotte