cade

Học thuật
Thân thiện
cade

Un homme récolte des branches de cade dans la garrigue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây bạch đỏ: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Bách, tên khoa họcJuniperus oxycedrus, thường mọcvùng Địa Trung Hải. Gỗ quả của được sử dụng để chưng cất ra một loại dầu đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cade est une plante méditerranéenne. (Cây bạch đỏmột loài thực vật Địa Trung Hải.)
    • On extrait une huile du bois de cade. (Người ta chiết xuất một loại dầu từ gỗ cây bạch đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huile de cade": dầu bạch đỏ. Đâymột sản phẩm quan trọng được chưng cất từ gỗ cây bạch đỏ, có mùi khói đặc trưng từng được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh ngoài da.
    • L'huile de cade était utilisée pour ses propriétés antiseptiques. (Dầu bạch đỏ đã từng được sử dụng đặc tính sát trùng của .)
Biến thể từ liên quan
  • Cade (tính từ, cổ): Một từ cổ trong tiếng Pháp có nghĩa là "được nuông chiều", "". Tuy nhiên, nghĩa này hoàn toàn khác biệt không liên quan đến danh từ chỉ loài cây.
  • Genévrier oxycèdre: Tên gọi khác của cây bạch đỏ.
  • Huile de cade: Dầu bạch đỏ, là sản phẩm chính liên quan đến loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Genévrier oxycèdre: Bạch đỏ (tên khoa học/gọi khác).
  • Petit cèdre: (Tên gọi thông tục trong một số vùng).
cade

Un homme récolte des branches de cade dans la garrigue.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bạch đỏ
    • huile de cade
      dầu bạch đỏ (dùng chữa bệnh ngoài da)