cade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bạch xù đỏ: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Bách, có tên khoa học là Juniperus oxycedrus, thường mọc ở vùng Địa Trung Hải. Gỗ và quả của nó được sử dụng để chưng cất ra một loại dầu đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cade est une plante méditerranéenne. (Cây bạch xù đỏ là một loài thực vật Địa Trung Hải.)
- On extrait une huile du bois de cade. (Người ta chiết xuất một loại dầu từ gỗ cây bạch xù đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "huile de cade": dầu bạch xù đỏ. Đây là một sản phẩm quan trọng được chưng cất từ gỗ cây bạch xù đỏ, có mùi khói đặc trưng và từng được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh ngoài da.
- L'huile de cade était utilisée pour ses propriétés antiseptiques. (Dầu bạch xù đỏ đã từng được sử dụng vì đặc tính sát trùng của nó.)
Biến thể và từ liên quan
- Cade (tính từ, cổ): Một từ cổ trong tiếng Pháp có nghĩa là "được nuông chiều", "hư". Tuy nhiên, nghĩa này hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến danh từ chỉ loài cây.
- Genévrier oxycèdre: Tên gọi khác của cây bạch xù đỏ.
- Huile de cade: Dầu bạch xù đỏ, là sản phẩm chính liên quan đến loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Genévrier oxycèdre: Bạch xù đỏ (tên khoa học/gọi khác).
- Petit cèdre: (Tên gọi thông tục trong một số vùng).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây bạch xù đỏ
- huile de cadedầu bạch xù đỏ (dùng chữa bệnh ngoài da)