académie

Học thuật
Thân thiện
académie

Une artiste dessine une académie dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viện hàn lâm: Một tổ chức uy tín tập hợp các học giả, nhà khoa học, nghệ sĩ hoặc văn sĩ xuất sắc, thường nhiệm vụ bảo vệ phát triển ngôn ngữ, văn hóa hoặc một lĩnh vực tri thức.
    • Học viện: Một cơ sở giáo dục chuyên sâu hoặc trường đào tạo đặc biệt về một lĩnh vực cụ thể.
    • Khu giáo dục (ở Pháp): Đơn vị hành chính-giáo dục địa phương của Pháp, tương đương với một khu vực quảncác trường học, dưới sự điều hành của một hiệu trưởng (recteur).
    • (Hội họa) Hình nghiên cứu khỏa thân: Trong nghệ thuật, chỉ một bức vẽ hoặc bức họa nghiên cứu mẫu người khỏa thân, thường được thực hiện như một bài tập trong đào tạo hội họa cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Viện hàn lâm:

    • Il a été élu à l'Académie française. (Ông ấy đã được bầu vào Viện Hàn lâm Pháp.)
    • L'Académie des sciences publie un rapport annuel. (Viện Hàn lâm Khoa học công bố một báo cáo thường niên.)
  • Học viện:

    • Elle étudie la danse à l'Académie de musique. ( ấy học múa tại Học viện Âm nhạc.)
    • L'Académie militaire forme les futurs officiers. (Học viện Quân sự đào tạo các sĩ quan tương lai.)
  • Khu giáo dục:

    • L'Académie de Paris gère les écoles de la capitale. (Khu giáo dục Paris quảncác trường học của thủ đô.)
  • Hình nghiên cứu khỏa thân:

    • Pour son cours de dessin, il doit réaliser une académie. (Cho khóa học vẽ của mình, anh ấy phải thực hiện một hình nghiên cứu khỏa thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être reçu sous la Coupole": Một cách nói ẩn dụ chỉ việc được bầu chính thức vào Viện Hàn lâm Pháp (nơi họp mặt dưới mái vòm - Coupole - của Viện).
  • "Discours de réception à l'Académie": Bài diễn văn được đọc bởi một thành viên mới khi nhậm chức tại Viện Hàn lâm.
Biến thể từ liên quan
  • Académicien (danh từ giống đực) / Académicienne (danh từ giống cái): Thành viên của một viện hàn lâm.
    • C'est une académicienne renommée. ( ấymột nữ viện sĩ nổi tiếng.)
  • Académique (tính từ): (1) Thuộc về viện hàn lâm hoặc học viện. (2) Mang tính hình thức, kinh viện, thiếu sáng tạo.
    • Un style académique. (Một phong cách kinh viện.)
  • Académisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa kinh viện, sự tuân thủ cứng nhắc các quy tắc truyền thống cổ điển (thường trong nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Institut: Viện (có thể dùng thay cho "académie" trong một số ngữ cảnh về tổ chức học thuật, ví dụ: ).
  • École: Trường (có thể dùng cho nghĩa "học viện" trong một số trường hợp, ví dụ: ).
Thành ngữ liên quan
  • "Fauteuil à l'Académie": Ghế (vị trí thành viên) trong Viện Hàn lâm. Việc tranh giành một "ghế" thườngmột sự kiện văn hóa được quan tâm.
    • Il brigue un fauteuil à l'Académie. (Ông ấy tranh cử một ghế trong Viện Hàn lâm.)
  • "Habit vert": Áo choàng xanh lá cây, trang phục chính thức của các thành viên Viện Hàn lâm Pháp, thường được dùng để chỉ chức vị này.
    • Porter l'habit vert. (Mặc áo choàng xanh - ý chỉthành viên Viện Hàn lâm.)
académie

Une artiste dessine une académie dans son atelier.

danh từ giống cái
  1. viện hàn lâm
    • Être élu à l'Académie
      được bầu vào viện hàn lâm
  2. hội (văn học) nghệ thuật.
  3. học viện
    • Académie militaire
      học viện quân sự
  4. khu giáo dục (ở Pháp)
    • Académie de Nancy
      khu giáo dục Năng - xi
    • Officier d'académie
      người được tặng thưởng huân chương giáo dục (Pháp)
  5. (hội họa) hình nghiên cứu khỏa thân