alcade

Học thuật
Thân thiện
alcade

Un alcade préside une réunion dans la salle du conseil municipal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thị trưởng (ở Tây Ban Nha): "Alcade" là một chức vụ hành chính, tương đương với thị trưởng, tại một số thị trấn hoặc thành phốTây Ban Nha.
    • Quan án (ở Tây Ban Nha) (từ , nghĩa ): Trong lịch sử, "alcade" còn có nghĩamột vị quan tư pháp, quyền xét xử tại địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alcade de ce village est très respecté. (Vị thị trưởng của ngôi làng này rất được kính trọng.)
    • Sous l'Ancien Régime, l'alcade rendait la justice. (Dưới thời chế độ , vị quan án đã xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alcade corregidor": Một chức vụ lịch sử kết hợp giữa quyền hành chính tư phápTây Ban Nha các thuộc địa .
    • L'alcade corregidor détenait un pouvoir considérable. (Vị alcade corregidor nắm giữ một quyền lực đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcalde (danh từ giống đực): Đâycách viết hiện đại phổ biến hơn của "alcade" trong tiếng Tây Ban Nha, cũng được dùng trong tiếng Pháp để chỉ cùng chức vụ.
    • L'alcalde de Madrid a prononcé un discours. (Thị trưởng Madrid đã có một bài phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Maire (danh từ giống đực): Thị trưởng (từ tiếng Pháp phổ thông).
  • Magistrat (danh từ giống đực): Quan tòa, thẩm phán (nghĩa gần với "quan án").
Lưu ý
  • Từ "alcade" nguồn gốc từ tiếngRập (al-qāḍī, có nghĩa là "quan tòa") được du nhập vào tiếng Pháp qua tiếng Tây Ban Nha.
  • Ngày nay, trong văn cảnh hiện đại về Tây Ban Nha, từ "alcalde" thường được sử dụng nhiều hơn "alcade". Từ "alcade" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học.
alcade

Un alcade préside une réunion dans la salle du conseil municipal.

danh từ giống đực
  1. thị trưởng (Tây Ban Nha)
  2. (từ , nghĩa ) quan án (Tây Ban Nha)

Từ gần giống

Từ chứa "alcade"