coté

Học thuật
Thân thiện
coté

Le dessinateur vérifie le coté de la pièce sur le plan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ghi độ cao: Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, bản vẽ để chỉ việc một chi tiết được đánh dấu bằng con số thể hiện chiều cao của .
    • Được đánh giá cao, được coi trọng: (Cách dùng thân mật) Chỉ một người hoặc vật được nhiều người công nhận, yêu thích hoặc uy tín trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tous les points de nivellement sont bien cotés sur ce plan. (Tất cả các điểm đo cao độ đều được ghi độ cao rõ ràng trên bản vẽ này.)
    • C'est un restaurant très coté dans le guide gastronomique. (Đómột nhà hàng rất được đánh giá cao trong sách hướng dẫn ẩm thực.)
    • Cet artiste est très coté sur le marché de l'art. (Nghệ sĩ này rất được coi trọng trên thị trường nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien/mal coté": Được đánh giá tốt/xấu, danh tiếng tốt/kém.
    • Ce quartier est très bien coté pour la qualité de ses écoles. (Khu phố này rất được đánh giá cao về chất lượng trường học.)
  • "Peu coté": Ít được biết đến hoặc đánh giá thấp.
    • C'est un vin excellent mais encore peu coté. (Đómột loại rượu vang tuyệt vời nhưng vẫn còn ít được đánh giá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Coter (động từ): Ghi số, đánh dấu bằng số; định giá, đánh giá.
    • Il faut coter chaque pièce sur le dessin technique. (Phải ghi số cho từng chi tiết trên bản vẽ kỹ thuật.)
    • Comment cotez-vous ses chances de succès ? (Anh đánh giá cơ hội thành công của ấy như thế nào?)
Từ đồng nghĩa
  • Estimé: Được ước lượng, được đánh giá cao.
  • Prisé: Được quý trọng, được ưa chuộng.
  • Réputé: danh tiếng, nổi tiếng.
  • Noté: Được ghi nhận, được chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "coté". Các cách dùng thườngcấu trúc với động từ "être" + "coté".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coté" một cách cố định.)

coté

Le dessinateur vérifie le coté de la pièce sur le plan.

tính từ
  1. ghi (con số chỉ) độ cao (bản vẽ)
  2. (thân mật) được đánh giá cao, được coi trọng