cotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quần lao động, quần thợ máy: Chỉ loại quần dành cho công nhân, thợ máy, thường được làm từ vải bền chắc.
- Váy ngắn (từ cũ, nghĩa cũ): Một loại trang phục phụ nữ ngắn, ngày nay ít được sử dụng với nghĩa này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le mécanicien porte une cotte bleue. (Người thợ máy mặc một chiếc quần lao động màu xanh.)
- Dans les vieilles gravures, les paysannes portaient une cotte. (Trong các bức khắc cổ, những người nông dân nữ mặc váy ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cotte d'armes": Một loại áo choàng hoặc áo khoác ngoài được mặc bên ngoài áo giáp trong thời Trung Cổ.
- Le chevalier revêtit sa cotte d'armes avant le tournoi. (Kỵ sĩ mặc áo chiến choàng ngoài trước trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotte de mailles (cụm danh từ giống cái): Áo giáp được làm từ các vòng kim loại đan vào nhau.
- Les soldats médiévaux portaient une cotte de mailles pour se protéger. (Những người lính thời Trung Cổ mặc áo giáp vòng để tự bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Salopette (danh từ giống cái): Quần yếm, quần có dây đeo qua vai, thường dùng cho lao động.
- Jupe courte (cụm danh từ giống cái): Váy ngắn (nghĩa hiện đại cho nghĩa cổ của "cotte").
danh từ giống cái
- quần lao động, quần thợ máy
- (từ cũ, nghĩa cũ) váy ngắn
- cotte d'armesáo chiến choàng ngoài
- Cote