cotte

Học thuật
Thân thiện
cotte

Une femme porte une cotte bleue pour jardiner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quần lao động, quần thợ máy: Chỉ loại quần dành cho công nhân, thợ máy, thường được làm từ vải bền chắc.
    • Váy ngắn (từ , nghĩa ): Một loại trang phục phụ nữ ngắn, ngày nay ít được sử dụng với nghĩa này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le mécanicien porte une cotte bleue. (Người thợ máy mặc một chiếc quần lao động màu xanh.)
    • Dans les vieilles gravures, les paysannes portaient une cotte. (Trong các bức khắc cổ, những người nông dân nữ mặc váy ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cotte d'armes": Một loại áo choàng hoặc áo khoác ngoài được mặc bên ngoài áo giáp trong thời Trung Cổ.
    • Le chevalier revêtit sa cotte d'armes avant le tournoi. (Kỵ mặc áo chiến choàng ngoài trước trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotte de mailles (cụm danh từ giống cái): Áo giáp được làm từ các vòng kim loại đan vào nhau.
    • Les soldats médiévaux portaient une cotte de mailles pour se protéger. (Những người lính thời Trung Cổ mặc áo giáp vòng để tự bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Salopette (danh từ giống cái): Quần yếm, quần dây đeo qua vai, thường dùng cho lao động.
  • Jupe courte (cụm danh từ giống cái): Váy ngắn (nghĩa hiện đại cho nghĩa cổ của "cotte").
cotte

Une femme porte une cotte bleue pour jardiner.

danh từ giống cái
  1. quần lao động, quần thợ máy
  2. (từ , nghĩa ) váy ngắn
    • cotte d'armes
      áo chiến choàng ngoài
    • Cote