coder
/'koudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mã hóa: Hành động chuyển đổi thông tin, dữ liệu hoặc một chương trình thành một dạng mã hoặc ngôn ngữ cụ thể, thường là để máy tính có thể xử lý hoặc để bảo mật thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le développeur doit coder cette fonctionnalité en Python. (Lập trình viên phải mã hóa tính năng này bằng Python.)
- Pour protéger les données sensibles, il faut les coder. (Để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, cần phải mã hóa chúng.)
- Elle a codé une application simple en une journée. (Cô ấy đã mã hóa một ứng dụng đơn giản trong một ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coder en dur": mã hóa cứng (nhúng trực tiếp một giá trị cố định vào trong mã nguồn thay vì sử dụng biến hoặc cấu hình).
- Évitez de coder en dur les mots de passe. (Hãy tránh mã hóa cứng mật khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Codeur / Codeuse (danh từ): người viết mã, lập trình viên.
- Elle est codeuse dans une startup. (Cô ấy là lập trình viên tại một công ty khởi nghiệp.)
- Codage (danh từ): sự mã hóa, quá trình mã hóa.
- Le codage de cette vidéo prend du temps. (Việc mã hóa video này tốn thời gian.)
- Décoder (ngoại động từ): giải mã.
- L'ordinateur décode le signal. (Máy tính giải mã tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Programmer: lập trình (thường chỉ việc viết mã để tạo chương trình).
- Chiffrer: mã hóa (nhấn mạnh khía cạnh bảo mật, mã hóa để giữ bí mật).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "coder" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "coder")
ngoại động từ
- mã hóa