flexure

/flexure/
Học thuật
Thân thiện
flexure

The child demonstrates the flexure of her elbow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự uốn cong: Hành động hoặc quá trình làm cho một vật trở nên cong, hoặc trạng thái bị cong đi.
    • Chỗ uốn cong, chỗ rẽ: Điểm hoặc phần cụ thể trên một vật thể nơi bị cong hoặc gập lại.
    • Độ uốn (toán học): Trong hình học, đại lượng mô tả mức độ cong của một đường cong hoặc bề mặt.
    • Nếp oằn (địa , địa chất): Cấu trúc địa chất hình thành do sự uốn cong của các lớp đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The flexure of the metal sheet was caused by repeated stress. (Sự uốn cong của tấm kim loại do ứng suất lặp đi lặp lại.)
    • The road follows the natural flexure of the valley. (Con đường đi theo chỗ uốn cong tự nhiên của thung lũng.)
    • Geologists study the rock flexure to understand mountain formation. (Các nhà địa chất nghiên cứu nếp oằn của đá để hiểu về sự hình thành núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật vật : "Flexure" thường dùng để mô tả khả năng biến dạng hoặc chuyển vị của một cấu trúc dưới tác dụng của lực.
    • The design minimizes flexure in the beam under load. (Thiết kế giảm thiểu độ uốndầm dưới tải trọng.)
  • Trong giải phẫu học: Có thể dùng để chỉ sự gập lại của một bộ phận cơ thể, như khớp.
    • The flexure of the spine is essential for movement. (Sự uốn cong của cột sống thiết yếu cho vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Flex (động từ): uốn cong, làm cong.
    • He can flex his muscles. (Anh ấy có thể làm cong bắp.)
  • Flexible (tính từ): linh hoạt, có thể uốn cong được.
    • This material is very flexible. (Chất liệu này rất dẻo.)
  • Flexion (danh từ): sự gập lại (thường dùng trong giải phẫu cho các khớp).
    • Knee flexion is important for walking. (Sự gập đầu gối quan trọng cho việc đi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bend: chỗ cong, sự uốn cong.
  • Curve: đường cong, chỗ cong.
  • Fold: nếp gấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "flexure" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flexure".)

flexure

The child demonstrates the flexure of her elbow.

danh từ
  1. sự uốn cong
  2. chỗ uốn cong, chỗ rẽ
  3. (toán học) độ uốn
  4. (địa ,địa chất) nếp oằn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống