extension
/iks'tenʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kéo dài, sự gia hạn: Hành động làm cho một cái gì đó kéo dài hơn về thời gian hoặc phạm vi.
- Phần mở rộng, phần nối thêm: Một phần được thêm vào một cấu trúc hoặc hệ thống để làm nó lớn hơn hoặc dài hơn.
- Sự mở rộng, sự phổ biến: Hành động đưa một cái gì đó ra ngoài phạm vi ban đầu, như kiến thức, dịch vụ hoặc ảnh hưởng.
- (Trong máy tính) Phần mở rộng tên tệp: Một chuỗi ký tự, thường bắt đầu bằng dấu chấm, ở cuối tên tệp để chỉ định loại tệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We requested an extension for the project deadline. (Chúng tôi đã yêu cầu một sự gia hạn cho hạn chót của dự án.)
- They built an extension to their house to have a bigger kitchen. (Họ đã xây một phần mở rộng cho ngôi nhà để có một nhà bếp lớn hơn.)
- The university offers extension courses for adult learners. (Trường đại học cung cấp các lớp học mở rộng cho người học trưởng thành.)
- The file has the extension '.pdf'. (Tệp có phần mở rộng tên là '.pdf'.)
Các cách sử dụng nâng cao
"By extension": Theo lẽ suy ra, do đó mà.
- He is the manager and, by extension, the leader of the team. (Anh ấy là quản lý và, theo lẽ suy ra, là người lãnh đạo nhóm.)
"Extension of oneself": Sự mở rộng của bản thân (ví dụ: công cụ, tài sản được coi như một phần của con người).
- For many artists, their tools are an extension of themselves. (Đối với nhiều nghệ sĩ, công cụ của họ là một sự mở rộng của bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Extend (động từ): Kéo dài, mở rộng, đưa ra.
- They plan to extend the railway line. (Họ dự định kéo dài tuyến đường sắt.)
Extensive (tính từ): Rộng lớn, mở rộng.
- She has extensive knowledge of history. (Cô ấy có kiến thức rộng lớn về lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Prolongation: Sự kéo dài (thời gian).
- Expansion: Sự mở rộng, bành trướng (quy mô, phạm vi).
- Addition: Phần thêm vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'extension' là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc 'extend'). - Extend to: Mở rộng đến, kéo dài đến. - His kindness extends to everyone he meets. (Lòng tốt của anh ấy mở rộng đến tất cả mọi người anh gặp.)
Thành ngữ liên quan
- "Give someone an extension": Gia hạn cho ai đó.
- The professor gave the students an extension on their essays. (Giáo sư đã gia hạn cho sinh viên thời gian nộp bài luận.)
danh từ
- sự duỗi thẳng ra; sự đưa ra
- sự kéo dài ra, sự gia hạn; sự mở rộng
- phần kéo dài, phần mở rộng, phần nối thêm (vào nhà, vào dây nói...)
- an extension to a factoryphần mở rộng thêm vào xưởng máy
- (quân sự) sự dàn rộng ra
- lớp đại học mở rộng, lớp đại học nhân dân, lớp đại học buổi tối, lớp đại học bằng thư (tổ chức cho những người không phải là học sinh) ((cũng) University Extension)
- (thể dục,thể thao), (từ lóng) sự làm dốc hết sức
- sự dành cho (sự đón tiếp nồng nhiệt...); sự gửi tới (lời chúc tụng...)
- sự chép ra chữ thường (bản tốc ký)
- (vật lý) sự giãn, độ giãn