crape
/kreip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhiễu đen, kếp đen: Một loại vải mỏng, nhẹ, có bề mặt nhăn hoặc xếp nếp, thường làm bằng lụa, len hoặc sợi tổng hợp, đặc biệt được sử dụng trong trang phục tang lễ.
- Băng tang, áo tang: Vật dụng làm bằng vải nhiễu đen, như băng đeo tay hoặc mảnh vải, được dùng để biểu thị sự thương tiếc và tang chế.
Ngoại động từ:
- Mặc đồ nhiễu đen, mặc áo tang: Hành động mặc trang phục làm bằng vải nhiễu đen để thể hiện sự để tang.
- Đeo băng tang: Hành động đeo một dải vải nhiễu đen, thường trên cánh tay hoặc mũ, như một biểu tượng của tang chế.
- Làm nhăn, tạo nếp (như vải nhiễu): (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động tạo ra những nếp nhăn hoặc đường gợn sóng nhỏ trên bề mặt của vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The widow wore a dress made of black crape. (Người góa phụ mặc một chiếc váy làm bằng nhiễu đen.)
- A band of crape was tied around his arm as a sign of mourning. (Một dải băng tang được buộc quanh cánh tay anh ta như một dấu hiệu để tang.)
Ngoại động từ:
- The family craped themselves in black for the funeral. (Gia đình mặc đồ nhiễu đen cho đám tang.)
- She craped her hair for the vintage-themed party. (Cô ấy làm tóc nhăn/nếp cho bữa tiệc theo phong cách cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in crape": Đang để tang, đang mặc đồ tang.
- The entire court was in crape for a month after the king's death. (Toàn bộ triều đình mặc đồ tang trong một tháng sau cái chết của nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Crepe (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến hơn cho "crape" với các nghĩa về vải và bánh kếp. Trong tiếng Anh hiện đại, "crepe" thường được dùng cho vải và bánh, còn "crape" thường gắn với đồ tang lễ.
- Crepe paper (danh từ): Giấy nhăn, thường dùng để trang trí.
- Crepe rubber (danh từ): Cao su xốp, nhăn, dùng làm đế giày.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vải): Mourning cloth (vải tang), gauze (vải the, voan - nhưng khác chất liệu).
- Danh từ (biểu tượng tang): Mourning band (băng tang), armband (băng tay).
- Động từ (để tang): Mourn (để tang), wear mourning (mặc đồ tang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến với từ "crape")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến với từ "crape")
danh từ
- nhiễu đen, kếp đen
- băng tang (ở tay, mũ) bằng nhiễu đen; áo tang bằng nhiễu đen
ngoại động từ
- mặc đồ nhiễu đen
- đeo băng tang, mặc áo tang