crap
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ lóng thô tục):
- Điều vô nghĩa, dối trá, hoặc chất lượng kém: Dùng để chỉ hành vi, lời nói, hoặc thứ gì đó không thể chấp nhận được, vô giá trị, hoặc lừa đảo.
- Chất thải, phân (nghĩa rất thô tục): Chỉ chất thải của cơ thể người hoặc động vật.
Động từ (từ lóng thô tục):
- Đi đại tiện, ỉa (nghĩa rất thô tục): Hành động thải chất cặn bã ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I'm tired of listening to his crap. (Tôi mệt mỏi vì phải nghe những lời vớ vẩn của anh ta.)
- This movie is total crap. (Bộ phim này hoàn toàn là đồ bỏ đi.)
- Watch your step, there's dog crap on the sidewalk. (Cẩn thận bước, có phân chó trên vỉa hè.)
Động từ:
- The puppy crapped on the new carpet. (Chú chó con đã ỉa lên tấm thảm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Don't give me that crap!": Đừng có nói dối/nói vớ vẩn với tôi! (Thể hiện sự không tin và tức giận).
- "to be full of crap": nói dối, nói những điều vô nghĩa.
- Don't believe him, he's full of crap. (Đừng tin hắn, hắn toàn nói xạo.)
- "to not give a crap": không quan tâm một chút nào.
- I don't give a crap about what they think. (Tôi không quan tâm một chút nào đến việc họ nghĩ gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Crappy (tính từ, lóng): Tồi tệ, chất lượng kém.
- I had a crappy day at work. (Tôi đã có một ngày làm việc tồi tệ.)
- Crapper (danh từ, lóng thô tục): Nhà vệ sinh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "vô nghĩa"): Bullshit (tục), nonsense, rubbish, garbage.
- Danh từ (nghĩa "chất thải"): Shit (rất thô tục), feces (trang trọng/y khoa), excrement.
- Động từ: Defecate (trang trọng/y khoa), shit (rất thô tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crap out (lóng):
- Hỏng, ngừng hoạt động.
- My computer crapped out right before I saved the document. (Máy tính của tôi hỏng ngay trước khi tôi lưu tài liệu.)
- Thất bại, không làm được việc gì.
- I crapped out on the final exam. (Tôi đã trượt bài thi cuối kỳ.)
Lưu ý sử dụng
- "Crap" là một từ lóng thô tục (slang/swear word). Mặc dù ít gây sốc hơn từ "shit", nó vẫn được coi là không phù hợp trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp.
- Nên tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc với người lạ.
Noun
- từ tục cho những hành động không thể chấp nhận được
- Phân, cứt
Verb
- ỉa