crapped

/kreipt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mặc đồ nhiễu đen: Mô tả việc mặc quần áo làm bằng vải nhiễu, một loại vải lụa bề mặt gợn sóng, thường màu đen.
    • Đeo băng tang, mặc áo tang: Chỉ trạng thái mặc trang phục tang lễ, thường màu đen, để thể hiện sự thương tiếc.
    • gợn như nhiễu: bề mặt không phẳng, những đường gợn sóng nhỏ giống như vải nhiễu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mourners were all crapped in black. (Những người đưa tang đều mặc đồ tang màu đen.)
    • Her dress was crapped, giving it a unique texture. (Chiếc váy của ấy bề mặt gợn sóng, tạo cho một kết cấu độc đáo.)
    • In the old portrait, the widow looked solemn and crapped. (Trong bức chân dung , người góa phụ trông trang nghiêm mặc áo tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be crapped in sorrow": mặc đồ tang trong nỗi buồn thương.
    • The family was crapped in sorrow for weeks after the loss. (Gia đình mặc đồ tang trong nỗi buồn thương nhiều tuần sau mất mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Crape (danh từ): vải nhiễu, vải crepe.

    • She bought a meter of black crape for the dress. ( ấy mua một mét vải nhiễu đen để may váy.)
  • Crepe (danh từ): (cách viết phổ biến hiện đại) vải crepe, một loại vải mỏng nhăn.

    • This crepe blouse is very elegant. (Chiếc áo cánh bằng vải crepe này rất thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • In mourning: để tang, đang trong thời kỳ tang chế.
  • Bereaved: bị mất người thân, tang gia.
  • Wrinkled: nhăn, nếp gấp (về bề mặt).
Lưu ý
  • Từ "crapped" trong ngữ cảnh này một tính từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa phổ biến hiện đại của "crap" (danh từ/động từ thông tục) hoàn toàn khác (chỉ chất thải, đồgiá trị hoặc hành động đi đại tiện). Từ "crapped" được giải thíchđây dựa trên nghĩa gốc liên quan đến vải "crape/crepe" tang lễ.
tính từ
  1. mặc đồ nhiễu đen
  2. đeo băng tang, mặc áo tang
  3. gợn như nhiễu

Từ gần giống