crick
/krik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chứng co cứng cơ đau đớn: Một cơn co thắt cơ bắp đột ngột và gây đau, thường xảy ra ở cổ hoặc lưng, khiến cử động khó khăn.
- Tên riêng (Francis Crick): Tên của một nhà sinh hóa học người Anh, đồng phát hiện ra cấu trúc DNA.
Động từ:
- Làm trẹo, vẹo (một bộ phận cơ thể): Hành động vô tình làm cho một bộ phận như cổ hoặc lưng bị căng cứng và đau do tư thế không đúng hoặc cử động đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chứng co cứng):
- I woke up with a crick in my neck. (Tôi thức dậy với một cơn đau cứng cổ.)
- Sleeping in an awkward position can give you a crick in your back. (Ngủ ở tư thế không thoải mái có thể khiến bạn bị đau cứng lưng.)
Động từ:
- Be careful not to crick your neck when you look back. (Hãy cẩn thận đừng để bị trẹo cổ khi bạn ngoái lại.)
- He cricked his back while lifting the heavy box. (Anh ấy bị vẹo lưng khi nhấc cái hộp nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a crick in one's neck/back": Bị đau cứng cổ/lưng.
- After working at the computer all day, I have a crick in my neck. (Sau cả ngày làm việc với máy tính, tôi bị đau cứng cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rick (danh từ/động từ): Một biến thể cách viết khác của "crick" với cùng nghĩa chỉ chứng co cứng cơ hoặc hành động làm trẹo. (Thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Wrick (danh từ/động từ): Một biến thể cách viết khác tương tự "rick" và "crick".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ chứng đau cơ):
- Kink: Chỗ co cứng, vẹo (trong cơ).
- Spasm: Sự co thắt cơ.
- Động từ (chỉ hành động):
- Strain: Làm căng, làm trẹo (cơ).
- Twist: Làm vẹo, xoắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "crick")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "crick")
danh từ
- tật vẹo cổ, tật ngay sống lưng
ngoại động từ
- làm vẹo (cổ); làm ngay (sống lưng)
- to crick one's necktrẹo gân cổ, vẹo cổ