wrick

/rik/
Học thuật
Thân thiện
wrick

He got a painful wrick in his neck while gardening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trật, sự sái, sự vẹo: Chỉ tình trạng một khớp xương (như mắt cá chân, cổ, lưng) bị tổn thương nhẹ do vặn hoặc xoắn đột ngột, gây đau khó cử động.
  2. Ngoại động từ:
    • Làm trật, làm sái, làm vẹo: Hành động gây ra chấn thương nhẹ cho một khớp xương bằng cách vặn hoặc xoắn một cách đột ngột không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He suffered a painful wrick in his neck after sleeping in an awkward position. (Anh ấy bị một cơn đau do vẹo cổ sau khi ngủtư thế không thoải mái.)
  • Động từ:
    • Be careful not to wrick your ankle on that uneven path. (Hãy cẩn thận đừng để bị trật mắt cá trên con đường mấp mô đó.)
    • She wricked her back while lifting the heavy box. ( ấy bị vẹo lưng khi nhấc chiếc hộp nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả chấn thương thông thường. thường ám chỉ một chấn thương nhẹ hơn so với "sprain" (bong gân nặng) hoặc "strain" (căng ).
  • Có thể dùngdạng bị động để mô tả tình trạng bản thân: (Tôi nghĩ tôi bị sái cổ tay rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rick (danh từ/động từ): Một biến thể phổ biến khác của "wrick", cùng nghĩa cách dùng. Đây từ đồng nghĩa hoàn toàn.
    • He got a rick in his neck from the draft. (Anh ấy bị vẹo cổ gió lùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sprain (động từ/danh từ): Bong gân, trật khớp (thường dùng cho chấn thương dây chằng, có thể nghiêm trọng hơn "wrick").
  • Twist (động từ/danh từ): Vặn, xoắn; sự vặn/xoắn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Wrench (động từ/danh từ): Giật mạnh, vặn mạnh; sự trật khớp (thường nhấn mạnh đến lực tác động mạnh đột ngột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "wrick".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wrick".
wrick

He got a painful wrick in his neck while gardening.

danh từ
  1. sự trật (mắt cá...); sự vẹo (cổ)
ngoại động từ
  1. làm trật, làm trẹo, làm sái; làm vẹo
    • to wrick one's ankle
      bị trật mắt cá
    • to wrick one's back
      bị vẹo lưng