wreck
/rek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phá hủy, sự tàn phá: Tình trạng bị phá hủy hoàn toàn, thường do tai nạn hoặc thảm họa.
- Xác tàu đắm: Phần còn lại của một con tàu bị chìm hoặc bị phá hủy.
- Vụ tai nạn (thường liên quan đến xe cộ): Một vụ va chạm nghiêm trọng dẫn đến hư hỏng nặng.
- Người hoặc vật trong tình trạng suy sụp, đổ nát: Một người hoặc một thứ gì đó đang trong tình trạng thể chất hoặc tinh thần rất tồi tệ.
Động từ:
- Phá hủy, làm tan nát: Hành động làm hỏng hoặc phá hủy thứ gì đó một cách nghiêm trọng, thường là hoàn toàn.
- Làm đắm tàu: Gây ra việc một con tàu bị chìm hoặc bị phá hủy.
- Làm thất bại, làm sụp đổ (kế hoạch, hy vọng): Phá hoại hoặc ngăn chặn điều gì đó thành công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old car was a total wreck after the collision. (Chiếc xe cũ là một đống sắt vụn hoàn toàn sau vụ va chạm.)
- Divers explored the wreck of a 17th-century ship. (Các thợ lặn khám phá xác một con tàu từ thế kỷ 17.)
- He was a nervous wreck before the big presentation. (Anh ấy là một người suy sụp thần kinh trước buổi thuyết trình quan trọng.)
Động từ:
- The storm wrecked several houses along the coast. (Cơn bão đã phá hủy vài ngôi nhà dọc bờ biển.)
- The captain didn't want to wreck his ship on the rocks. (Vị thuyền trưởng không muốn làm đắm con tàu của mình vào các tảng đá.)
- Losing that contract wrecked our plans for expansion. (Việc mất hợp đồng đó đã làm sụp đổ kế hoạch mở rộng của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a wreck": ở trong tình trạng hỗn độn, suy sụp (về thể chất hoặc tinh thần).
- After working for 48 hours straight, I'm a complete wreck. (Sau khi làm việc liên tục 48 tiếng, tôi hoàn toàn suy sụp.)
"to wreck havoc (on something)": gây ra sự tàn phá, hỗn loạn lớn (thường dùng sai chính tả, dạng đúng là "wreak havoc").
- The new virus wrecked havoc on the global economy. (Virus mới đã gây tàn phá nền kinh tế toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Wreckage (n): Những mảnh vỡ, đống đổ nát còn sót lại sau một vụ phá hủy.
- The wreckage of the plane was scattered over a wide area. (Các mảnh vỡ của máy bay rải rác trên một khu vực rộng.)
Wrecker (n): Người hoặc phương tiện chuyên phá dỡ, kéo xe hỏng.
- They called a wrecker to tow the damaged car away. (Họ gọi một chiếc xe cứu hộ để kéo chiếc xe bị hư đi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự phá hủy): Destruction (sự phá hủy), ruin (sự đổ nát).
- Danh từ (xác tàu): Shipwreck (xác tàu đắm).
- Động từ: Destroy (phá hủy), ruin (làm đổ nát), demolish (phá dỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wreck out: (Không phổ biến) Có thể dùng không chính thức để chỉ việc ngủ say hoặc kiệt sức.
- After the party, I just wrecked out on the sofa. (Sau bữa tiệc, tôi chỉ ngủ say trên ghế sofa.)
Thành ngữ liên quan
- Train wreck: Một thảm họa hoặc tình huống hỗn loạn, rối ren một cách công khai và khó tránh khỏi (nghĩa bóng).
- Their marriage became a public train wreck. (Cuộc hôn nhân của họ đã trở thành một thảm họa công khai.)
danh từ
- sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ
- the storm caused many wreckscơn bão đã gây nhiều tàn phá
- to go to wrecksụp đổ, đổ nát
- the wreck of his hopessự sụp đỏ tất cả hy vọng của nó
- vật đổ nát; gạch vụn
- to search the corpses among the wreckstìm xác chết trong đống gạch vụn
- (hàng hải) xác tàu chìm; tàu chìm
- vật trôi giạt
- shores are strewn with wrecksbờ biển đầy những vật trôi giạt
- người suy nhược, người tàn phế
- he is the wreck of his former selfnó chỉ còn là một con người tàn phế không còn phong độ xưa nữa
ngoại động từ
- làm hỏng, phá hoại, làm tan vỡ, làm sụp đổ (hy vọng); làm thất bại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to wreck someone's hopelàm sụp đổ hy vọng của ai
- to wreck a planlàm thất bại một kế hoạch
- (hàng hải) làm đắm (tàu)
- lầm trật đường ray; làm đổ (ô tô); phá huỷ (một toà nhà)
nội động từ
- bị sụp đổ, bị tan vỡ (hy vọng...)
- đắm, chìm, bị đánh đắm (tàu)
- bị làm trật đường ray; bị đổ (ô tô)