wrack
/ræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tảo biển (đặc biệt là loại lớn như tảo bẹ): "wrack" chỉ một loại tảo biển, thường là loại lớn, mọc ở biển hoặc bị sóng đánh dạt vào bờ.
- Sự hủy hoại, sự đổ nát: "wrack" có thể chỉ sự phá hủy hoặc tình trạng hư hại, suy tàn của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the storm, the beach was covered in wrack. (Sau cơn bão, bãi biển phủ đầy tảo biển dạt vào.)
- The old house fell into wrack and ruin after years of neglect. (Ngôi nhà cũ đã rơi vào cảnh đổ nát sau nhiều năm bị bỏ mặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go to wrack and ruin": trở nên đổ nát, hư hỏng hoàn toàn.
- Without maintenance, the beautiful garden will go to wrack and ruin. (Nếu không được bảo dưỡng, khu vườn xinh đẹp sẽ trở nên đổ nát.)
Biến thể và từ gần giống
- Wreckage (n): đống đổ nát, tàn tích (thường của một phương tiện hoặc công trình bị phá hủy). Đây là một từ đồng nghĩa gần với nghĩa "sự hủy hoại" của "wrack".
- Seaweed (n): rong biển, tảo biển (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại).
Từ đồng nghĩa
- Destruction (n): sự phá hủy.
- Ruin (n): sự đổ nát, sự hủy hoại.
- Kelp (n): tảo bẹ (một loại "wrack" cụ thể).
danh từ
- (thực vật học) tảo varêch
- (như) wreckage
- cổ to go to wrack and ruinđổ nát