rack

/ræk/
Học thuật
Thân thiện
rack

The newspapers were arranged on a rack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giá, kệ: Một khung hoặc cấu trúc dùng để treo, đặt, hoặc trưng bày đồ vật.
    • Sự tra tấn, cực hình: Một công cụ tra tấn thời xưa dùng để kéo giãn cơ thể nạn nhân; dùng để chỉ sự đau đớn tột cùng về thể xác hoặc tinh thần.
    • Nước kiệu: Một kiểu chạy nhanh của ngựa, trong đó mỗi chân chạm đất riêng biệt.
  2. Động từ:

    • Làm đau đớn, giày vò: Gây ra hoặc trải qua nỗi đau dữ dội về thể chất hoặc tinh thần.
    • Đặt lên giá: Sắp xếp hoặc đặt đồ vật lên một cái giá.
    • Chạy nước kiệu: (Ngựa) chạy theo kiểu nước kiệu.
    • Chắt lọc: Chắt chất lỏng ra khỏi cặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She put the plates on the drying rack. ( ấy đặt những chiếc đĩa lên giá phơi.)
    • He felt like he was on the rack, waiting for the test results. (Anh ấy cảm thấy như đang bị tra tấn khi chờ đợi kết quả bài kiểm tra.)
    • The horse moved at a steady rack. (Con ngựa di chuyển với nước kiệu đều đặn.)
  • Động từ:

    • Guilt racked his conscience. (Cảm giác tội lỗi giày vò lương tâm anh ta.)
    • Please rack the luggage in the overhead compartment. (Hãy xếp hành lý lên giá phía trên.)
    • The winemaker will rack the wine to clarify it. (Người làm rượu sẽ chắt rượu để làm trong .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rack one's brains": vắt óc suy nghĩ, cố gắng hết sức để nhớ hoặc nghĩ ra điều đó.

    • I racked my brains trying to remember her name. (Tôi vắt óc để cố nhớ tên ấy.)
  • "to rack up": tích lũy, ghi nhận (thường điểm số, chiến thắng, hoặc khoản nợ).

    • The team racked up another victory. (Đội đó lại tích lũy thêm một chiến thắng.)
  • "to go to rack and ruin": (thành ngữ) trở nên hư hỏng, đổ nát hoàn toàn; tiêu tan sự nghiệp.

    • The old mansion has gone to rack and ruin. (Biệt thự kia đã trở nên đổ nát hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rack-and-pinion (n): cấu bánh răng-thanh răng, một cấu khí.
  • Racking (adj): Dữ dội, làm rung chuyển (thường chỉ cơn đau).
    • A racking cough. (Một cơn ho dữ dội.)
  • Wrack (n): Sự hủy diệt, đổ nát (thường dùng trong "wrack and ruin", đồng nghĩa với "rack and ruin").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (giá): Shelf, stand, frame.
  • Động từ (làm đau đớn): Torment, torture, afflict.
  • Động từ (đặt lên giá): Store, place, stow.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rack off: (Thông tục, chủ yếu dùngÚc) Đi đi, biến đi (mang tính xua đuổi).
    • Just rack off and leave me alone! (Biến đi để tôi yên!)
  • Rack out: (Từ lóng) Đi ngủ.
    • I'm going to rack out early tonight. (Tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Off the rack: (Quần áo) may sẵn, không phải may đo.
    • He buys his suits off the rack. (Anh ấy mua những bộ vest may sẵn.)
  • On the rack: Ở trong tình trạng căng thẳng, lo lắng hoặc đau khổ tột độ.
    • Waiting for the interview left me on the rack. (Chờ đợi buổi phỏng vấn khiến tôicùng căng thẳng.)
rack

The newspapers were arranged on a rack.

danh từ
  1. những đám mây trôi giạt

Idioms

  • to go to rack and ruin
    tiêu tan thành mây khói, tiêu tan sự nghiệp
nội động từ
  1. trôi đi theo gió, cuốn theo chiều gió (mây)
danh từ
  1. máng ăn (ở chuồng ngựa, chuồng trâu bò)
  2. giá (để đồ đạc); giá để hành lý (trên xe lửa) ((cũng) luggage rack)
  3. (hàng không) giá bom (trên máy bay oanh tạc)
  4. (kỹ thuật) thanh răng; cấu thanh răng

Idioms

  • rack of bones
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người gầy chỉ da bọc xương
nội động từ
  1. đổ đầy cỏ vào máng (ở chuồng ngựa...)
ngoại động từ
  1. (+ up) đổ cỏ vào máng
    • to rack up a horse
      đổ cỏ vào máng cho ngựa ăn, buộc ngựa vào chỗ máng cỏ cho ăn
  2. xếp lên giá
    • to rack plates
      xếp bát đĩa lên giá
  3. (kỹ thuật) cho chuyển vị bằng thanh răng
danh từ
  1. cái trăn (công cụ tra tấn ngày xưa); sự tra tấn, sự hành hạ
    • to be on the rack (submit) someone to the rack
      tra tấn ai
  2. sự đau nhói; nỗi đau khổ
ngoại động từ
  1. đóng trăn, tra tấn (ai)
  2. hành hạ, làm khổ (ai) (về thể xác cũng như về tinh thần)
    • a racking headache
      cơn nhức đầu long cả óc
    • to be racked with pain
      đau nhói cả người
    • remorse racked him
      sự hối hận giày vò lương tâm anh ta
  3. làm rung chuyển; nặn, bóp (óc)
    • the cough seemed to rack his whole body
      cơn ho dường như làm rung chuyển cả người anh ta
    • to rack one's brains for a plan
      nặn óc để nghĩ ra một kế hoạch
  4. cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ
  5. làm (đất) hết cả màu mỡ
danh từ
  1. nước kiệu (của ngựa)
nội động từ
  1. chạy nước kiệu (ngựa)
ngoại động từ ((thường) + off)
  1. chắt ra
    • to rack [off] wine
      chắt rượu (ở cặn đáy thùng)