rack
/ræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giá, kệ: Một khung hoặc cấu trúc dùng để treo, đặt, hoặc trưng bày đồ vật.
- Sự tra tấn, cực hình: Một công cụ tra tấn thời xưa dùng để kéo giãn cơ thể nạn nhân; dùng để chỉ sự đau đớn tột cùng về thể xác hoặc tinh thần.
- Nước kiệu: Một kiểu chạy nhanh của ngựa, trong đó mỗi chân chạm đất riêng biệt.
Động từ:
- Làm đau đớn, giày vò: Gây ra hoặc trải qua nỗi đau dữ dội về thể chất hoặc tinh thần.
- Đặt lên giá: Sắp xếp hoặc đặt đồ vật lên một cái giá.
- Chạy nước kiệu: (Ngựa) chạy theo kiểu nước kiệu.
- Chắt lọc: Chắt chất lỏng ra khỏi cặn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She put the plates on the drying rack. (Cô ấy đặt những chiếc đĩa lên giá phơi.)
- He felt like he was on the rack, waiting for the test results. (Anh ấy cảm thấy như đang bị tra tấn khi chờ đợi kết quả bài kiểm tra.)
- The horse moved at a steady rack. (Con ngựa di chuyển với nước kiệu đều đặn.)
Động từ:
- Guilt racked his conscience. (Cảm giác tội lỗi giày vò lương tâm anh ta.)
- Please rack the luggage in the overhead compartment. (Hãy xếp hành lý lên giá phía trên.)
- The winemaker will rack the wine to clarify it. (Người làm rượu sẽ chắt rượu để làm trong nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rack one's brains": vắt óc suy nghĩ, cố gắng hết sức để nhớ hoặc nghĩ ra điều gì đó.
- I racked my brains trying to remember her name. (Tôi vắt óc để cố nhớ tên cô ấy.)
"to rack up": tích lũy, ghi nhận (thường là điểm số, chiến thắng, hoặc khoản nợ).
- The team racked up another victory. (Đội đó lại tích lũy thêm một chiến thắng.)
"to go to rack and ruin": (thành ngữ) trở nên hư hỏng, đổ nát hoàn toàn; tiêu tan sự nghiệp.
- The old mansion has gone to rack and ruin. (Biệt thự cũ kia đã trở nên đổ nát hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rack-and-pinion (n): Cơ cấu bánh răng-thanh răng, một cơ cấu cơ khí.
- Racking (adj): Dữ dội, làm rung chuyển (thường chỉ cơn đau).
- A racking cough. (Một cơn ho dữ dội.)
- Wrack (n): Sự hủy diệt, đổ nát (thường dùng trong "wrack and ruin", đồng nghĩa với "rack and ruin").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (giá): Shelf, stand, frame.
- Động từ (làm đau đớn): Torment, torture, afflict.
- Động từ (đặt lên giá): Store, place, stow.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rack off: (Thông tục, chủ yếu dùng ở Úc) Đi đi, biến đi (mang tính xua đuổi).
- Just rack off and leave me alone! (Biến đi và để tôi yên!)
- Rack out: (Từ lóng) Đi ngủ.
- I'm going to rack out early tonight. (Tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm.)
Thành ngữ liên quan
- Off the rack: (Quần áo) may sẵn, không phải may đo.
- He buys his suits off the rack. (Anh ấy mua những bộ vest may sẵn.)
- On the rack: Ở trong tình trạng căng thẳng, lo lắng hoặc đau khổ tột độ.
- Waiting for the interview left me on the rack. (Chờ đợi buổi phỏng vấn khiến tôi vô cùng căng thẳng.)
danh từ
- những đám mây trôi giạt
Idioms
- to go to rack and ruintiêu tan thành mây khói, tiêu tan sự nghiệp
nội động từ
- trôi đi theo gió, cuốn theo chiều gió (mây)
danh từ
- máng ăn (ở chuồng ngựa, chuồng trâu bò)
- giá (để đồ đạc); giá để hành lý (trên xe lửa) ((cũng) luggage rack)
- (hàng không) giá bom (trên máy bay oanh tạc)
- (kỹ thuật) thanh răng; cơ cấu thanh răng
Idioms
- rack of bones(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người gầy chỉ có da bọc xương
nội động từ
- đổ đầy cỏ vào máng (ở chuồng ngựa...)
ngoại động từ
- (+ up) đổ cỏ vào máng
- to rack up a horseđổ cỏ vào máng cho ngựa ăn, buộc ngựa vào chỗ máng cỏ cho ăn
- xếp lên giá
- to rack platesxếp bát đĩa lên giá
- (kỹ thuật) cho chuyển vị bằng thanh răng
danh từ
- cái trăn (công cụ tra tấn ngày xưa); sự tra tấn, sự hành hạ
- to be on the rack (submit) someone to the racktra tấn ai
- sự đau nhói; nỗi đau khổ
ngoại động từ
- đóng trăn, tra tấn (ai)
- hành hạ, làm khổ (ai) (về thể xác cũng như về tinh thần)
- a racking headachecơn nhức đầu long cả óc
- to be racked with painđau nhói cả người
- remorse racked himsự hối hận giày vò lương tâm anh ta
- làm rung chuyển; nặn, bóp (óc)
- the cough seemed to rack his whole bodycơn ho dường như làm rung chuyển cả người anh ta
- to rack one's brains for a plannặn óc để nghĩ ra một kế hoạch
- cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ
- làm (đất) hết cả màu mỡ
danh từ
- nước kiệu (của ngựa)
nội động từ
- chạy nước kiệu (ngựa)
ngoại động từ ((thường) + off)
- chắt ra
- to rack [off] winechắt rượu (ở cặn đáy thùng)