roc

/rɔk/
Học thuật
Thân thiện
roc

A roc carries an elephant in its talons across the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim thần thoại khổng lồ: Một loài chim săn mồi huyền thoại, kích thước sức mạnh khổng lồ, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại truyện cổ tích, đặc biệt từ văn hóaRập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roc is said to be able to carry off elephants. (Người ta nói rằng chim roc có thể bắt đi cả những con voi.)
    • In the story, Sinbad encountered a fearsome roc. (Trong câu chuyện, Sinbad đã gặp một con chim roc đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a roc": Dùng để so sánh một thứ đó kích thước hoặc sức mạnh phi thường, giống như con chim trong truyền thuyết.
    • The new cargo plane is like a roc, capable of carrying immense loads. (Chiếc máy bay vận tải mới giống như một con chim roc, khả năng chở những khối hàng khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mythical bird (n): Chim thần thoại (nghĩa chung).
  • Rukh (n): Một cách viết khác của "roc", cũng chỉ loài chim khổng lồ trong thần thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Legendary bird: Chim huyền thoại.
  • Gigantic bird: Chim khổng lồ.
Thành ngữ liên quan
  • "As strong as a roc": Khỏe như (chim) roc, dùng để sức mạnh phi thường.
    • The weightlifter was as strong as a roc, breaking all records. (Vận động viên cử tạ đó khỏe như chim roc, phá vỡ mọi kỷ lục.)
roc

A roc carries an elephant in its talons across the sky.

danh từ
  1. chim khổng lồ (trong chuyện thần thoại A-rập)