acrocarpous

/,ækrou'kɑ:pəs/
Học thuật
Thân thiện
acrocarpous

A student examines an acrocarpous moss under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) quảngọn: Dùng để mô tả một số loài rêu (đặc biệt rêu thật sự) cơ quan sinh sản (túi bào tử) phát triểnđầu ngọn của thân chính hoặc nhánh chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Acrocarpous mosses often grow in upright tufts or cushions. (Các loài rêu quảngọn thường mọc thành cụm hoặc đệm thẳng đứng.)
    • This species is easily identified as acrocarpous because its sporophytes terminate the main stems. (Loài này dễ dàng được xác định quảngọn các túi bào tử của nằmđỉnh của các thân chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phân loại học thực vật, đặc biệt trong nghiên cứu về rêu (bryology), để phân biệt với kiểu sinh sản pleurocarpous ( quảbên cạnh thân).
    • The key characteristic separating the two groups is whether they are acrocarpous or pleurocarpous. (Đặc điểm chính phân biệt hai nhóm chúng quảngọn hay quảbên.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrocarp (danh từ): Một loài rêu kiểu sinh sản acrocarpous.
    • Acrocarps are typically found in drier habitats. (Các loài rêu quảngọn thường được tìm thấymôi trường sống khô hơn.)
  • Pleurocarpous (tính từ, trái nghĩa): quảbên cạnh thân (mô tả rêu túi bào tử mọcbên thân hoặc nhánh ngắn bên).
Từ đồng nghĩa
  • Terminal-fruiting: ( quảđỉnh) - một cách mô tả không chính thức cho cùng đặc điểm.
acrocarpous

A student examines an acrocarpous moss under a magnifying glass.

tính từ
  1. (thực vật học) quảngọn