rook

/ruk/
Học thuật
Thân thiện
rook

A rook perches on a bare branch above its large, noisy nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quân Xe (trong cờ vua): Một trong sáu loại quân cờ, thường hình dạng như một tòa tháp. Quân xe có thể di chuyển theo hàng ngang hoặc hàng dọc qua bất kỳ số ô trống nào.
    • Chim Quạ Đen (thuộc họ quạ): Một loài chim lớn, màu đen, sống thành đàn, thường làm tổ trên ngọn cây cao. Tên khoa học Corvus frugilegus.
    • Kẻ lừa đảo, kẻ bịp bợm: (Từ lóng, ít phổ biến) Một người chuyên lừa gạt hoặc gian lận, đặc biệt trong cờ bạc.
  2. Ngoại động từ:

    • Lừa đảo, bịp bợm: Hành động lừa gạt hoặc lấy tiền của ai đó một cách bất chính, thường thông qua gian lận.
    • Bán với giá cắt cổ: Bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho khách hàng với mức giá quá cao một cách vô lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Quân cờ):

    • In chess, the rook moves in straight lines. (Trong cờ vua, quân xe di chuyển theo đường thẳng.)
    • He sacrificed his rook to protect his king. (Anh ấy hy sinh quân xe để bảo vệ vua.)
  • Danh từ (Chim):

    • A flock of rooks was nesting in the tall trees. (Một đàn chim quạ đen đang làm tổ trên những cây cao.)
    • The rook is a member of the crow family. (Chim quạ đen một thành viên của họ quạ.)
  • Động từ:

    • The dishonest trader rooked the tourists by selling fake souvenirs. (Kẻ buôn bán không trung thực đã lừa đảo khách du lịch bằng cách bán đồ lưu niệm giả.)
    • I think we were rooked; this meal shouldn't cost so much. (Tôi nghĩ chúng ta bị chặt chém rồi; bữa ăn này không đáng giá nhiều thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As the crow flies" vs. "As the rook flies": Thành ngữ "as the crow flies" có nghĩa đường chim bay (khoảng cách thẳng). Mặc dù "rook" cũng một loài chim thuộc họ quạ, thành ngữ tiêu chuẩn chỉ sử dụng "crow".
  • Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, "rook" đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ cho một kẻ xấu xa hoặc một điềm báo.
Biến thể từ gần giống
  • Rookery (n): Thuộc địa làm tổ của chim quạ đen hoặc hải cẩu; (nghĩa bóng) một khu nhà ổ chuột hoặc nơi đông đúc, lộn xộn.
  • Rooking (n): Hành động lừa đảo, bịp bợm.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chim): (quạ), (thuộc họ quạ).
  • Danh từ (quân cờ): (tên gọi khác của quân xe trong cờ vua).
  • Động từ: (lừa đảo), (gian lận), (gian lận), (tính giá quá cao, chặt chém).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rook someone out of something: Lừa ai đó để lấy cái .
    • He rooked the old lady out of her life savings. (Hắn ta đã lừa bà cụ để lấy số tiền tiết kiệm cả đời của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "rook" làm trung tâm. Tuy nhiên, trong bối cảnh chơi cờ, thuật ngữ "castling" (nhập thành), một nước đi đặc biệt liên quan đến vua xe.
rook

A rook perches on a bare branch above its large, noisy nest.

danh từ
  1. (đánh cờ) quân cờ tháp
danh từ
  1. (động vật học) con quạ
  2. người cờ gian bạc lận
ngoại động từ
  1. bịp (ai) trong cờ bạc
  2. bán giá cắt cổ (khách hàng)