castle

/'kɑ:sl/
Học thuật
Thân thiện
castle

The king and the rook are moved simultaneously when a player decides to castle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lâu đài: Một tòa nhà lớn, kiên cố, thường tường cao tháp, được xây dựng trong thời trung cổ bởi các quý tộc hoặc quân chủ để phòng thủ.
    • Thành trì, thành quách: Một công trình kiên cố, được xây dựng để phòng thủ quân sự.
    • (Cờ vua) Quân Xe: Một quân cờ trong cờ vua, thường hình dạng như một tòa tháp, có thể di chuyển theo hàng ngang hoặc hàng dọc qua bất kỳ số ô trống nào.
  2. Động từ (trong cờ vua):

    • Nhập thành: Một nước đi đặc biệt trong cờ vua, trong đó Vua di chuyển hai ô về phía một quân Xe, quân Xe đó nhảy qua Vua để đứng ở ô bên cạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We visited a beautiful medieval castle in Scotland. (Chúng tôi đã thăm một lâu đài thời trung cổ tuyệt đẹp ở Scotland.)
    • The king's castle was built on top of a hill for better defense. (Thành trì của nhà vua được xây trên đỉnh đồi để phòng thủ tốt hơn.)
    • He moved his castle to protect his king. (Anh ấy di chuyển quân Xe để bảo vệ Vua của mình.)
  • Động từ:

    • It's a good strategy to castle early in the game to keep your king safe. (Nhập thành sớm trong ván cờ một chiến lược tốt để giữ an toàn cho Vua của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A man's home is his castle": Thành ngữ này có nghĩa mỗi người quyền tối cao riêng tư trong ngôi nhà của chính mình.
    • He refused to let the police search without a warrant, saying a man's home is his castle. (Ông ấy từ chối để cảnh sát khám xét không lệnh, nói rằng nhà của một người đàn ông thành trì của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Castle-like (adj): Giống như một lâu đài, có vẻ đồ sộ kiên cố.
    • They built a castle-like mansion on the cliff. (Họ đã xây một dinh thự giống như lâu đài trên vách đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa lâu đài/ thành trì):
    • Fortress: Pháo đài, thành lũy (nhấn mạnh khả năng phòng thủ).
    • Palace: Cung điện, dinh thự (nhấn mạnh sự xa hoa, thường nơicủa hoàng gia hơn pháo đài).
    • Stronghold: Căn cứ vững chắc, thành trì.
Thành ngữ liên quan
  • "Castles in the air" (hoặc "Castles in Spain"): Lâu đài trên không, chỉ những kế hoạch, ước mơ viển vông, không thực tế, khó có thể thực hiện được.
    • Talking about becoming a famous actor without any training is just building castles in the air. (Nói về việc trở thành một diễn viên nổi tiếng không bất kỳ sự đào tạo nào chỉ xây lâu đài trên không thôi.)
  • "To build castles in the air": Xây lâu đài trên không, mơ mộng hão huyền.
    • Stop building castles in the air and start working on a practical plan. (Đừng xây lâu đài trên không nữa hãy bắt đầu làm việc với một kế hoạch thực tế đi.)
castle

The king and the rook are moved simultaneously when a player decides to castle.

danh từ
  1. thành trì, thành quách
  2. lâu dài
  3. (đánh cờ) quân cờ thấp

Idioms

  • castles in the air (in Spain)
    lâu dài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "castle"