roc

/rɔk/
Học thuật
Thân thiện
roc

Un roc imposant se dresse au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khối đá, đá: Trong văn học, "roc" chỉ một khối đá hoặc một đá lớn, vững chãi.
    • Sự kiên cố, vững chắc: Nghĩa bóng, "roc" có thể tượng trưng cho sự vững vàng, kiên định không lay chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le château était bâti sur un roc. (Lâu đài được xây dựng trên một khối đá.)
    • Sa détermination est un roc. (Sự quyết tâm của anh ấy vững như bàn thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ferme comme un roc": vững như bàn thạch, rất kiên định.
    • Malgré les critiques, il reste ferme comme un roc. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn vững như bàn thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocailleux (adj): nhiều đá, lởm chởm đá.
    • Un sentier rocailleux. (Một con đường mòn lởm chởm đá.)
  • Roche (n.f): đá, tảng đá (từ thông dụng hơn "roc").
    • Une roche volcanique. (Một tảng đá núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre (n.f): đá, hòn đá.
  • Roche (n.f): đá, tảng đá.
Lưu ý
  • "Roc"một từ tính chất văn học, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ thông dụng hơn để chỉ "đá" là roche hoặc pierre.
  • Không nhầm lẫn với từ tiếng Anh "rock" (nhạc rock, hòn đá). Trong tiếng Pháp, từ mượn "rock" (nhạc rock) là danh từ giống đực được viết nghiêng: .
roc

Un roc imposant se dresse au bord de la mer.

danh từ giống đực
  1. (văn học) khối đá, đá
    • ferme comme un roc
      vững như bàn thạch
    • Rock, roque.