reg
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hoang mạc đá: Một vùng đất khô cằn, rộng lớn, chủ yếu được bao phủ bởi đá và sỏi, thay vì cát. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa lý và địa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le reg est un paysage typique du Sahara. (Hoang mạc đá là một cảnh quan điển hình của sa mạc Sahara.)
- La traversée du reg est difficile pour les véhicules. (Việc băng qua hoang mạc đá rất khó khăn cho các phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả địa lý hoặc các báo cáo thám hiểm để chỉ một loại hình địa hình sa mạc cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Hamada (danh từ giống cái): Một từ đồng nghĩa khác cũng chỉ hoang mạc đá, thường được dùng trong địa mạo học.
- Désert de pierres (cụm danh từ): Cách diễn đạt thông thường hơn có nghĩa là "sa mạc đá".
- Erg (danh từ giống đực): Một loại địa hình sa mạc khác, chủ yếu là biển cát, trái ngược với "reg".
Từ đồng nghĩa
- Hamada: hoang mạc đá.
- Désert rocheux: sa mạc đá.
Lưu ý
- "Reg" là một từ chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "désert de pierres" hoặc "désert rocheux".
danh từ giống đực
- (địa lý, địa chất) hoang mạc đá