rock

/rɔk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim thần (trong truyện cổ tích A Rập): Một sinh vật thần thoại khổng lồ, thường được mô tả sức mạnh phi thường khả năng mang theo những vật thể rất nặng, như voi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le roc est une créature légendaire des contes arabes. (Chim thầnmột sinh vật huyền thoại trong các câu chuyện cổ tíchRập.)
    • Dans l'histoire, le roc transporte Sinbad sur son dos. (Trong câu chuyện, chim thần chở Sinbad trên lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fort comme un roc": Khỏe như voi (nghĩa đen: khỏe như chim thần). Thành ngữ này dùng để miêu tả một người sức mạnh phi thường.
    • Ce déménageur est fort comme un roc. (Người chuyển nhà này khỏe như voi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocher (danh từ giống đực): Tảng đá, hòn đá lớn. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ có cách viết gần giống).
    • Le bateau a heurté un rocher. (Con tàu đã đâm vào một tảng đá.)
Lưu ý
  • Từ "roc" này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại hầu như chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh nói về thần thoại, truyện cổ tích hoặc văn học cổ điển.
  • Cần phân biệt với từ "rock" (phát âm /ʁɔk/) trong tiếng Anh, khi du nhập vào tiếng Pháp, dùng để chỉ thể loại nhạc rock hoặc một viên đá nhỏ.
danh từ giống đực
  1. chim thần (trong truyện cổ tích A Rập)