rogue

/roug/
Học thuật
Thân thiện
rogue

Une femme achète du rogue au marché aux poissons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiêu kỳ, ngạo mạn, hống hách: Thái độ tỏ ra khinh người, coi thường người khác, thường thể hiện qua giọng nói hoặc cử chỉ.
    • Cộc cằn, thô lỗ: Cư xử một cách thiếu lịch sự thô bạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a répondu d'un ton rogue. (Anh ta đã trả lời bằng một giọng điệu kiêu ngạo.)
    • Un portier rogue lui a refusé l'entrée. (Một người gác cổng thô lỗ đã từ chối không cho anh ta vào.)
    • Son attitude rogue lui a valu beaucoup d'ennemis. (Thái độ ngạo mạn của hắn đã khiến hắn nhiều kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre un air/ton rogue": Tỏ ra kiêu kỳ, lên giọng ngạo mạn.
    • Devant les critiques, il a pris un air rogue. (Trước những lời chỉ trích, hắn đã tỏ ra kiêu ngạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Roguerie (danh từ giống cái): Hành động hoặc lời nói kiêu ngạo, thô lỗ.
    • Il a été puni pour sa roguerie envers ses supérieurs. (Hắn đã bị phạt thái độ ngạo mạn với cấp trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrogant: kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Hautain: kiêu kỳ, trịch thượng.
  • Brusque: cộc cằn, thô lỗ.
  • Impoli: bất lịch sự.
Từ trái nghĩa
  • Humble: khiêm tốn.
  • Poli: lịch sự.
  • Affable: dễ gần, hòa nhã.
  • Courtois: lịch thiệp.
Lưu ý
  • Từ đồng âm: Từ "rogue" trong tiếng Pháp (tính từ, kiêu ngạo) hoàn toàn khác với từ "rogue" trong tiếng Anh (danh từ, kẻ lừa đảo, gian xảo). Đâymột faux-ami (từ giả dạng) nổi tiếng giữa hai ngôn ngữ.
  • Từ hiếm gặp: Từ "rogue" với nghĩa "trứng cá (làm mồi câu)" là một từ chuyên ngành (ngư nghiệp) rất hiếm gặp trong sử dụng hiện đại thường không được biết đến. Nghĩa chính phổ biến của "rogue" là tính từ chỉ thái độ kiêu ngạo, cộc cằn.
rogue

Une femme achète du rogue au marché aux poissons.

tính từ
  1. kiêu kỳ, ngạo mạn
    • Prendre un ton rogue
      lên giọng kiêu kỳ
danh từ giống cái
  1. trứng cá (làm) mồi câu