rougi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- Đỏ ra, đỏ lên: Mô tả màu sắc chuyển sang màu đỏ, thường do ngượng ngùng, xấu hổ, tức giận hoặc do tác động của nhiệt độ.
- Được làm cho có màu đỏ: Chỉ trạng thái của một vật được nhuộm hoặc biến đổi thành màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son visage est rougi par la honte. (Khuôn mặt cô ấy đỏ lên vì xấu hổ.)
- Le ciel rougi au coucher du soleil. (Bầu trời đỏ rực khi mặt trời lặn.)
- Du bois rougi par le sang. (Gỗ bị nhuộm đỏ bởi máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eau rougie": Một cụm danh từ cố định chỉ nước được pha thêm một ít rượu vang đỏ cho có màu.
- Il a préparé une carafe d'eau rougie pour le déjeuner. (Anh ấy đã chuẩn bị một bình nước pha rượu vang đỏ cho bữa trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouge (adj): màu đỏ. (Tính từ gốc, mô tả bản chất màu sắc).
- Une pomme rouge. (Một quả táo đỏ.)
- Rougir (v): đỏ mặt, làm cho đỏ. (Động từ, chỉ hành động).
- Elle rougit facilement. (Cô ấy dễ đỏ mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Empourpré: đỏ ửng, đỏ tía (thường do cảm xúc mạnh hoặc lạnh).
- Écarlate: đỏ chói, đỏ son.
Lưu ý
- 'Rougi' là dạng quá khứ phân từ (participe passé) của động từ 'rougir'. Khi được sử dụng như một tính từ, nó nhấn mạnh vào kết quả của hành động (đã bị/được làm cho đỏ lên) hơn là bản chất vốn có.
tính từ
- đỏ ra, đỏ lên
- eau rougienước pha một ít rượu vang đỏ