rougi

Học thuật
Thân thiện
rougi

L'enfant a rougi après avoir reçu un compliment.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Đỏ ra, đỏ lên: Mô tả màu sắc chuyển sang màu đỏ, thường do ngượng ngùng, xấu hổ, tức giận hoặc do tác động của nhiệt độ.
    • Được làm cho màu đỏ: Chỉ trạng thái của một vật được nhuộm hoặc biến đổi thành màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son visage est rougi par la honte. (Khuôn mặt ấy đỏ lên xấu hổ.)
    • Le ciel rougi au coucher du soleil. (Bầu trời đỏ rực khi mặt trời lặn.)
    • Du bois rougi par le sang. (Gỗ bị nhuộm đỏ bởi máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau rougie": Một cụm danh từ cố định chỉ nước được pha thêm một ít rượu vang đỏ cho màu.
    • Il a préparé une carafe d'eau rougie pour le déjeuner. (Anh ấy đã chuẩn bị một bình nước pha rượu vang đỏ cho bữa trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouge (adj): màu đỏ. (Tính từ gốc, mô tả bản chất màu sắc).
    • Une pomme rouge. (Một quả táo đỏ.)
  • Rougir (v): đỏ mặt, làm cho đỏ. (Động từ, chỉ hành động).
    • Elle rougit facilement. ( ấy dễ đỏ mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Empourpré: đỏ ửng, đỏ tía (thường do cảm xúc mạnh hoặc lạnh).
  • Écarlate: đỏ chói, đỏ son.
Lưu ý
  • 'Rougi'dạng quá khứ phân từ (participe passé) của động từ 'rougir'. Khi được sử dụng như một tính từ, nhấn mạnh vào kết quả của hành động (đã bị/được làm cho đỏ lên) hơn là bản chất vốn .
rougi

L'enfant a rougi après avoir reçu un compliment.

tính từ
  1. đỏ ra, đỏ lên
    • eau rougie
      nước pha một ít rượu vang đỏ