rouage

Học thuật
Thân thiện
rouage

Un horloger examine les rouages d'une montre ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ bánh xe, bánh răng: Chỉ một bộ phận cơ khí gồm các bánh xe hoặc bánh răng ăn khớp với nhau để truyền chuyển động, thường thấy trong đồng hồ hoặc máy móc.
    • Bộ máy, thành viên của bộ máy: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một hệ thống tổ chức phức tạp hoặc các cá nhân, bộ phận cấu thành nên hệ thống đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il faut huiler les rouages de cette vieille horloge. (Cần phải tra dầu vào bộ bánh xe của chiếc đồng hồ này.)
    • Les rouages administratifs sont souvent lents. (Bộ máy hành chính thường chậm chạp.)
    • Comprendre les rouages d'une entreprise. (Hiểu được cơ cấu vận hành của một doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un rouage essentiel": là một bánh răng thiết yếu, một thành phần quan trọng không thể thiếu trong một hệ thống.
    • Chaque employé est un rouage essentiel de notre succès. (Mỗi nhân viênmột mắt xích thiết yếu cho thành công của chúng tôi.)
  • "huiler les rouages" (nghĩa bóng): làm cho mọi việc trôi chảy, vận hành suôn sẻ.
    • Une bonne communication huile les rouages de la collaboration. (Giao tiếp tốt sẽ làm cho sự hợp tác trôi chảy hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Roue (danh từ giống cái): bánh xe.
    • les roues d'une voiture (bánh xe ô )
  • Engrenage (danh từ giống đực): bộ bánh răng, sự ăn khớp; cũng có thể dùng với nghĩa ẩn dụ tương tự 'rouage' để chỉ một quá trình phức tạp khó dừng lại.
    • l'engrenage de la violence (vòng xoáy bạo lực)
Từ đồng nghĩa
  • Mécanisme (danh từ giống đực): cơ cấu, cơ chế.
  • Fonctionnement (danh từ giống đực): sự vận hành.
  • Organe (danh từ giống đực): bộ phận, cơ quan (trong một tổ chức).
Thành ngữ liên quan
  • Faire partie des rouages: là một phần của bộ máy, thuộc về hệ thống.
    • Il fait simplement partie des rouages de l'administration. (Anh ta chỉ đơn thuầnmột phần trong bộ máy hành chính.)
rouage

Un horloger examine les rouages d'une montre ancienne.

danh từ giống đực
  1. bộ bánh xe; bánh xe (đồng hồ...)
  2. bộ máy; thành viên bộ máy
    • Les rouages d'un service
      các thành viên của bộ máy một sở

Từ có nhắc đến "rouage"