rouage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ bánh xe, bánh răng: Chỉ một bộ phận cơ khí gồm các bánh xe hoặc bánh răng ăn khớp với nhau để truyền chuyển động, thường thấy trong đồng hồ hoặc máy móc.
- Bộ máy, thành viên của bộ máy: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một hệ thống tổ chức phức tạp hoặc các cá nhân, bộ phận cấu thành nên hệ thống đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut huiler les rouages de cette vieille horloge. (Cần phải tra dầu vào bộ bánh xe của chiếc đồng hồ cũ này.)
- Les rouages administratifs sont souvent lents. (Bộ máy hành chính thường chậm chạp.)
- Comprendre les rouages d'une entreprise. (Hiểu được cơ cấu vận hành của một doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un rouage essentiel": là một bánh răng thiết yếu, một thành phần quan trọng không thể thiếu trong một hệ thống.
- Chaque employé est un rouage essentiel de notre succès. (Mỗi nhân viên là một mắt xích thiết yếu cho thành công của chúng tôi.)
- "huiler les rouages" (nghĩa bóng): làm cho mọi việc trôi chảy, vận hành suôn sẻ.
- Une bonne communication huile les rouages de la collaboration. (Giao tiếp tốt sẽ làm cho sự hợp tác trôi chảy hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Roue (danh từ giống cái): bánh xe.
- les roues d'une voiture (bánh xe ô tô)
- Engrenage (danh từ giống đực): bộ bánh răng, sự ăn khớp; cũng có thể dùng với nghĩa ẩn dụ tương tự 'rouage' để chỉ một quá trình phức tạp khó dừng lại.
- l'engrenage de la violence (vòng xoáy bạo lực)
Từ đồng nghĩa
- Mécanisme (danh từ giống đực): cơ cấu, cơ chế.
- Fonctionnement (danh từ giống đực): sự vận hành.
- Organe (danh từ giống đực): bộ phận, cơ quan (trong một tổ chức).
Thành ngữ liên quan
- Faire partie des rouages: là một phần của bộ máy, thuộc về hệ thống.
- Il fait simplement partie des rouages de l'administration. (Anh ta chỉ đơn thuần là một phần trong bộ máy hành chính.)
danh từ giống đực
- bộ bánh xe; bánh xe (đồng hồ...)
- bộ máy; thành viên bộ máy
- Les rouages d'un servicecác thành viên của bộ máy một sở