rayage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gạch, sự xóa: Hành động loại bỏ một cái gì đó bằng cách vẽ một hoặc nhiều đường thẳng ngang qua nó.
- (Kỹ thuật) Sự khía rãnh: Hành động tạo ra các đường rãnh, ví dụ như trên nòng súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rayage d'un nom dans une liste est définitif. (Việc gạch một tên trong danh sách là dứt khoát.)
- Le rayage du nòng du fusil améliore la précision. (Việc khía rãnh nòng súng trường giúp cải thiện độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procéder au rayage": tiến hành việc gạch bỏ.
- Le secrétaire va procéder au rayage des membres absents. (Thư ký sẽ tiến hành gạch tên các thành viên vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rayer (động từ): gạch, xóa, khía rãnh.
- Il faut rayer cette phrase inutile. (Cần phải gạch câu vô ích này đi.)
Từ đồng nghĩa
- Biffure (n.f): sự gạch, sự xóa.
- Striation (n.f - kỹ thuật): sự tạo rãnh, vân.
danh từ giống đực
- sự gạch, sự xóa
- Le rayage d'un nom dans une listesự gạch một tên trong một danh sách
- (kỹ thuật) sự khía rãnh (nòng súng)