raja
/'rɑ:dʤə/ Cách viết khác : (rajah) /'rɑ:dʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vương công (Ấn Độ): Một tước hiệu quý tộc hoặc vương giả truyền thống ở tiểu lục địa Ấn Độ, thường dùng để chỉ một vị vua, quốc vương hoặc một nhà cai trị địa phương.
- Ratja: Một cách viết khác (thường gặp trong các văn bản lịch sử hoặc phiên âm cũ) của cùng từ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le raja de cette province était très respecté. (Vị vương công của tỉnh này rất được kính trọng.)
- L'histoire parle d'un raja puissant et juste. (Lịch sử kể về một vị vua quyền lực và công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tước hiệu lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về các vương quốc Ấn Độ truyền thống trước thời kỳ thuộc địa và độc lập.
- Les décisions du raja étaient sans appel. (Những quyết định của vị vương công là chung thẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rani (danh từ giống cái): Nữ vương, hoàng hậu hoặc vợ của một .
- Maharaja (danh từ giống đực): Đại vương, một tước hiệu cao hơn .
- Raj (danh từ giống đực): Chế độ cai trị, vương quốc (ví dụ: - chế độ cai trị của Anh ở Ấn Độ).
Từ đồng nghĩa
- Prince (trong ngữ cảnh Ấn Độ): Vương công, quốc vương.
- Souverain: Quân vương, người cai trị tối cao.
- Monarque: Quân chủ.
Lưu ý
- Từ raja có nguồn gốc từ tiếng Phạn và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngôn ngữ Ấn Độ. Trong tiếng Pháp, nó được viết là và giữ nguyên nghĩa gốc.
- Đây là một từ mang tính lịch sử và văn hóa đặc thù, thường không dùng để chỉ các nhà lãnh đạo hiện đại của Ấn Độ.
danh từ giống đực
- vương công (ấn Độ), ratja