raki

Học thuật
Thân thiện
raki

Un homme boit un verre de raki à une terrasse de café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu raki: Một loại rượu mạnh nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ các vùng lân cận, thường được chưng cất từ nho hoặc sung hương vị hồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • En Turquie, on sert souvent le raki avec des mezzes. (Ở Thổ Nhĩ Kỳ, rượu raki thường được phục vụ cùng với các món khai vị meze.)
    • Il a acheté une bouteille de raki traditionnel. (Anh ấy đã mua một chai rượu raki truyền thống.)
    • Le raki devient laiteux lorsqu'on y ajoute de l'eau. (Rượu raki trở nên đục như sữa khi thêm nước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boire un verre de raki": Uống một ly rượu raki.

    • Les amis se retrouvent pour boire un verre de raki en discutant. (Những người bạn gặp nhau để uống một ly rượu raki trò chuyện.)
  • "Raki maison": Rượu raki tự làm, thủ công.

    • Ce restaurant propose un raki maison excellent. (Nhà hàng này phục vụ một loại rượu raki tự làm tuyệt hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouzo (n.m): Một loại rượu mạnh hương hồi tương tự, nguồn gốc từ Hy Lạp.
  • Pastis (n.m): Một loại rượu khai vị hương hồi của Pháp, thường được pha với nước.
  • Alcool anisé (n.m): Rượu hương hồi (nhóm từ chung cho các loại rượu như raki, ouzo, pastis).
Từ đồng nghĩa
  • Alcool (n.m): Rượu mạnh (từ chung).
  • Eau-de-vie (n.f): Rượu mạnh chưng cất (từ chung).
Thành ngữ liên quan
  • "Payer un coup de raki": Mua/trả tiền một ly rượu raki (thể hiện sự hào phóng, mời ai đó).
    • Pour fêter sa promotion, il a payé un coup de raki à tout le monde. (Để ăn mừng việc được thăng chức, anh ta đã mua một vòng rượu raki cho mọi người.)
raki

Un homme boit un verre de raki à une terrasse de café.

danh từ giống đực
  1. rượu raki

Từ chứa "raki"