raki
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu raki: Một loại rượu mạnh có nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ và các vùng lân cận, thường được chưng cất từ nho hoặc sung và có hương vị hồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- En Turquie, on sert souvent le raki avec des mezzes. (Ở Thổ Nhĩ Kỳ, rượu raki thường được phục vụ cùng với các món khai vị meze.)
- Il a acheté une bouteille de raki traditionnel. (Anh ấy đã mua một chai rượu raki truyền thống.)
- Le raki devient laiteux lorsqu'on y ajoute de l'eau. (Rượu raki trở nên đục như sữa khi thêm nước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Boire un verre de raki": Uống một ly rượu raki.
- Les amis se retrouvent pour boire un verre de raki en discutant. (Những người bạn gặp nhau để uống một ly rượu raki và trò chuyện.)
"Raki maison": Rượu raki tự làm, thủ công.
- Ce restaurant propose un raki maison excellent. (Nhà hàng này phục vụ một loại rượu raki tự làm tuyệt hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Ouzo (n.m): Một loại rượu mạnh có hương hồi tương tự, có nguồn gốc từ Hy Lạp.
- Pastis (n.m): Một loại rượu khai vị có hương hồi của Pháp, thường được pha với nước.
- Alcool anisé (n.m): Rượu có hương hồi (nhóm từ chung cho các loại rượu như raki, ouzo, pastis).
Từ đồng nghĩa
- Alcool (n.m): Rượu mạnh (từ chung).
- Eau-de-vie (n.f): Rượu mạnh chưng cất (từ chung).
Thành ngữ liên quan
- "Payer un coup de raki": Mua/trả tiền một ly rượu raki (thể hiện sự hào phóng, mời ai đó).
- Pour fêter sa promotion, il a payé un coup de raki à tout le monde. (Để ăn mừng việc được thăng chức, anh ta đã mua một vòng rượu raki cho mọi người.)
danh từ giống đực
- rượu raki