rack
/ræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một loại rượu mạnh: "Rack" là một từ đồng nghĩa với "arak", chỉ một loại rượu mạnh được chưng cất, thường có nguồn gốc từ Trung Đông, Đông Nam Á hoặc vùng Balkan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a acheté une bouteille de rack. (Anh ấy đã mua một chai rượu rack.)
- Le rack est une boisson alcoolisée forte. (Rack là một thức uống có cồn mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "servir du rack": phục vụ/rót rượu rack.
- Le restaurant sert parfois du rack après le dîner. (Nhà hàng thỉnh thoảng phục vụ rượu rack sau bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Arak (n.m): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ loại rượu mạnh này.
- Eau-de-vie (n.f): Rượu mạnh nói chung, được chưng cất từ trái cây lên men.
- Spiritueux (n.m.p): Đồ uống có cồn mạnh, rượu mạnh (danh từ số nhiều).
Từ đồng nghĩa
- Arak: Rượu arak, tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại đồ uống.