racket
/'rækit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tổ chức tống tiền, sự tống tiền: Một hoạt động bất hợp pháp, thường có tổ chức, nhằm mục đích ép buộc người khác phải trả tiền hoặc cung cấp lợi ích thông qua các hành vi đe dọa, bạo lực hoặc lừa đảo.
- Sự ồn ào, tiếng ồn lớn (nghĩa phổ biến khác): Một âm thanh hỗn độn, chói tai và gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La police a démantelé un racket dans le quartier. (Cảnh sát đã triệt phá một tổ chức tống tiền trong khu phố.)
- Il est victime d'un racket à la sortie de l'école. (Cậu bé là nạn nhân của một vụ tống tiền ở cổng trường.)
- Arrêtez ce racket ! Je n'arrive pas à me concentrer. (Hãy dừng cái sự ồn ào đó lại! Tôi không thể tập trung được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du racket": thực hiện hành vi tống tiền.
- Des individus font du racket auprès des petits commerçants. (Những kẻ đó tống tiền các tiểu thương.)
- "Protection racket" (từ tiếng Anh, thường dùng trong bối cảnh quốc tế): một hình thức tống tiền nơi kẻ xấu đòi tiền "bảo kê" để không gây hại cho doanh nghiệp hoặc cá nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Racketteur/Racketteuse (n): kẻ tống tiền.
- Les racketteurs ont été arrêtés. (Những kẻ tống tiền đã bị bắt.)
- Racket (n, tiếng Anh): vợt (thể thao). LƯU Ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa (homonym) trong tiếng Anh, không phải biến thể của từ tiếng Pháp "racket" với nghĩa "tống tiền".
Từ đồng nghĩa
- Extorsion (n.f): sự tống tiền, sự cưỡng đoạt (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Chantage (n.m): sự tống tiền, sự hăm dọa (thường ám chỉ việc đe dọa tiết lộ thông tin bí mật).
- Bruit (n.m): tiếng ồn (nghĩa chung cho "racket" với nghĩa tiếng ồn).
- Vacarme (n.m): tiếng ồn ào, huyên náo (nghĩa mạnh hơn "bruit").
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai racket !": Đây là một cách nói ẩn dụ, phóng đại để chỉ một việc gì đó quá đắt đỏ hoặc bất công, giống như bị tống tiền.
- Payer 5 euros pour un café, c'est un vrai racket ! (Trả 5 euro cho một ly cà phê, đúng là bị cướp trắng trợn!)
danh từ giống đực
- tổ chức tống tiền
- sự tống tiền