rachat

Học thuật
Thân thiện
rachat

La banque propose un rachat de crédit pour réduire les mensualités.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chuộc lại: Hành động lấy lại một thứ đó (thườngtài sản hoặc quyền lợi) bằng cách trả tiền hoặc đáp ứng một điều kiện đã thỏa thuận trước đó.
    • Sự thanh toán (một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính): Hành động trả hết một khoản tiền còn thiếu hoặc một nghĩa vụ tài chính để chấm dứt .
    • Sự chạy tiền (để được miễn một nghĩa vụ): (Nghĩa lịch sử) Hành động trả một khoản tiền để được miễn thực hiện một nghĩa vụ bắt buộc, như nghĩa vụ quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rachat de sa vieille voiture par le concessionnaire était une bonne affaire. (Việc đạichuộc lại chiếc xe của anh ấymột thỏa thuận tốt.)
    • Le rachat de sa dette lui a apporté un grand soulagement. (Việc thanh toán hết món nợ đã mang lại cho anh ta sự nhẹ nhõm lớn.)
    • Autrefois, le rachat du service militaire était possible pour les plus riches. (Ngày xưa, việc chạy tiền để khỏi đi nghĩa vụ quân sựcó thể đối với những người giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rachat d'âmes": (Nghĩa tôn giáo, ẩn dụ) sự cứu chuộc linh hồn.

    • Dans certaines croyances, le rachat des âmes passe par le pardon. (Trong một số tín ngưỡng, sự cứu chuộc linh hồn thông qua sự tha thứ.)
  • "Rachat de crédits": (Tài chính) hành động hợp nhất tái cấp vốn cho các khoản vay.

    • Le rachat de crédits peut alléger les mensualités. (Việc tái cấp vốn các khoản tín dụng có thể làm giảm nhẹ các khoản thanh toán hàng tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Racheter (động từ): chuộc lại, thanh toán, cứu chuộc.

    • Il veut racheter ses anciennes actions. (Anh ấy muốn mua lại cổ phiếu của mình.)
  • Rachetable (tính từ): có thể được chuộc lại.

    • Cette obligation est rachetable dans cinq ans. (Trái phiếu này có thể được chuộc lại trong năm năm nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Rédemption: sự chuộc lại, sự cứu chuộc (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức mạnh hơn).
  • Remboursement: sự hoàn trả, sự trả nợ (nhấn mạnh đến việc trả lại tiền đã vay).
  • Acquisition: sự mua lại (nghĩa rộng, không nhất thiết hàm ý "lấy lại" thứ đã từng thuộc về mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "racheter").

Thành ngữ liên quan
  • "Avec faculté de rachat": (Thương mại) với điều kiện được chuộc lại.
    • Il a vendu le tableau avec faculté de rachat. (Ông ấy đã bán bức tranh với điều kiện được chuộc lại.)
rachat

La banque propose un rachat de crédit pour réduire les mensualités.

danh từ giống đực
  1. sự chuộc
    • Vente avec faculté de rachat
      bán với điều kiện được chuộc lại
    • Le rachat d'un prisonnier
      sự chuộc một người
    • Le rachat d'une faute
      sự chuộc lỗi
  2. sự thanh toán
    • Le rachat d'une pension
      sự thanh toán một khoản trợ cấp
  3. (sử học) sự chạy tiền để giải ngũ; sự chạy tiền để khỏi động viên

Từ chứa "rachat"

Từ có nhắc đến "rachat"