ragot

Học thuật
Thân thiện
ragot

Une collègue répète un ragot près de la machine à café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Lợn lòi đực hai ba tuổi: Trong lĩnh vực săn bắn, từ này dùng để chỉ một con lợn rừng đực non, khoảng hai đến ba năm tuổi.
    • Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện xoi mói: (Cách dùng thân mật, khẩu ngữ) Chỉ những câu chuyện tầm phào, tin đồn hoặc sự bàn tán xoi mói về người khác.
  2. Tính từ:

    • () mình bầu, thấp lùn mập: Dùng để miêu tả dáng vẻ của một con vật (thườngngựa) thân hình thấp, chắc nịch tròn trĩnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa săn bắn):

    • Les chasseurs ont repéré un ragot dans la forêt. (Những thợ săn đã phát hiện một con lợn lòi đực non trong rừng.)
  • Danh từ (nghĩa chuyện mách lẻo):

    • Arrête de colporter des ragots ! (Đừng phát tán những chuyện ngồi lê đôi mách nữa!)
    • Elle adore écouter les ragots de ses voisins. ( ấy thích nghe những chuyện xoi mói của hàng xóm.)
  • Tính từ:

    • Ce cheval ragot est très robuste. (Con ngựa mình bầu này rất chắc khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être friand de ragots": Thích nghe hoặc buôn chuyện tầm phào.

    • Certains journaux sont friands de ragots sur les célébrités. (Một số tờ báo rất thích những chuyện ngồi lê đôi mách về người nổi tiếng.)
  • "Un ragot qui court": Một tin đồn đang được lan truyền.

    • Il y a un ragot qui court sur son départ. (Có một tin đồn đang lan truyền về việc anh ta rời đi.)
Biến thể từ liên quan
  • Ragoter (động từ, khẩu ngữ): Ngồi lê đôi mách, bàn tán xoi mói.

    • Elles passent leur temps à ragoter. (Họ dành thời gian để ngồi lê đôi mách.)
  • Ragoteur/Ragoteuse (danh từ, khẩu ngữ): Người thích ngồi lê đôi mách, người hay bép xép.

    • Méfie-toi, c'est une vraie ragoteuse. (Hãy cẩn thận, cô ta đúngmột người thích bép xép.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chuyện mách lẻo):

    • Commérage: Chuyện ngồi lê đôi mách.
    • Cancan: Chuyện bép xép, tin đồn.
    • Potin: Chuyện tầm phào, chuyện vặt.
  • Danh từ (lợn lòi):

    • Jeune sanglier: Lợn rừng non.
  • Tính từ:

    • Trapu: Lùn chắc nịch.
    • Râblé: (Về ngựa) mông lưng rộng, nở nang.
Thành ngữ liên quan
  • C'est du ragot !: Đó chỉchuyện bép xép!/ Chuyện vớ vẩn!
    • Ne l'écoute pas, c'est du ragot ! (Đừng nghe , đó chỉchuyện bép xếp thôi!)
ragot

Une collègue répète un ragot près de la machine à café.

tính từ
  1. () mình bầu
    • Cheval ragot
      ngựa mình bầu
danh từ giống đực
  1. (săn bắn) lợn lòi đực hai ba tuổi
  2. (thân mật) chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện xoi mói

Từ chứa "ragot"