ragot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Lợn lòi đực hai ba tuổi: Trong lĩnh vực săn bắn, từ này dùng để chỉ một con lợn rừng đực non, khoảng hai đến ba năm tuổi.
- Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện xoi mói: (Cách dùng thân mật, khẩu ngữ) Chỉ những câu chuyện tầm phào, tin đồn hoặc sự bàn tán xoi mói về người khác.
Tính từ:
- (Có) mình bầu, thấp lùn và mập: Dùng để miêu tả dáng vẻ của một con vật (thường là ngựa) có thân hình thấp, chắc nịch và tròn trĩnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa săn bắn):
- Les chasseurs ont repéré un ragot dans la forêt. (Những thợ săn đã phát hiện một con lợn lòi đực non trong rừng.)
Danh từ (nghĩa chuyện mách lẻo):
- Arrête de colporter des ragots ! (Đừng có phát tán những chuyện ngồi lê đôi mách nữa!)
- Elle adore écouter les ragots de ses voisins. (Cô ấy thích nghe những chuyện xoi mói của hàng xóm.)
Tính từ:
- Ce cheval ragot est très robuste. (Con ngựa mình bầu này rất chắc khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être friand de ragots": Thích nghe hoặc buôn chuyện tầm phào.
- Certains journaux sont friands de ragots sur les célébrités. (Một số tờ báo rất thích những chuyện ngồi lê đôi mách về người nổi tiếng.)
"Un ragot qui court": Một tin đồn đang được lan truyền.
- Il y a un ragot qui court sur son départ. (Có một tin đồn đang lan truyền về việc anh ta rời đi.)
Biến thể và từ liên quan
Ragoter (động từ, khẩu ngữ): Ngồi lê đôi mách, bàn tán xoi mói.
- Elles passent leur temps à ragoter. (Họ dành thời gian để ngồi lê đôi mách.)
Ragoteur/Ragoteuse (danh từ, khẩu ngữ): Người thích ngồi lê đôi mách, người hay bép xép.
- Méfie-toi, c'est une vraie ragoteuse. (Hãy cẩn thận, cô ta đúng là một người thích bép xép.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (chuyện mách lẻo):
- Commérage: Chuyện ngồi lê đôi mách.
- Cancan: Chuyện bép xép, tin đồn.
- Potin: Chuyện tầm phào, chuyện vặt.
Danh từ (lợn lòi):
- Jeune sanglier: Lợn rừng non.
Tính từ:
- Trapu: Lùn và chắc nịch.
- Râblé: (Về ngựa) Có mông và lưng rộng, nở nang.
Thành ngữ liên quan
- C'est du ragot !: Đó chỉ là chuyện bép xép!/ Chuyện vớ vẩn!
- Ne l'écoute pas, c'est du ragot ! (Đừng nghe nó, đó chỉ là chuyện bép xếp thôi!)
tính từ
- (có) mình bầu
- Cheval ragotngựa mình bầu
danh từ giống đực
- (săn bắn) lợn lòi đực hai ba tuổi
- (thân mật) chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện xoi mói