rouget
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá phèn: Một loài cá biển nhỏ, thường có màu hồng hoặc đỏ, thuộc họ Mullidae.
- (Động vật học) Cá chào mào: Tên gọi khác cho một số loài cá phèn, do có râu dài giống như chào mào.
- (Thú y học) Bệnh đóng dấu (lợn): Một bệnh truyền nhiễm ở lợn, gây ra các vết đỏ trên da, do vi khuẩn Erysipelothrix rhusiopathiae gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rouget est un poisson délicieux souvent grillé. (Cá phèn là một loài cá ngon thường được nướng.)
- On peut reconnaître le rouget à ses deux barbillons. (Có thể nhận ra cá chào mào nhờ hai chiếc râu của nó.)
- L'éleveur doit vacciner ses porcs contre le rouget. (Người chăn nuôi phải tiêm phòng cho lợn của mình chống lại bệnh đóng dấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rouget du porc": Cụm từ chuyên ngành thú y để chỉ cụ thể bệnh đóng dấu ở lợn.
- Le rouget du porc est une zoonose potentielle. (Bệnh đóng dấu lợn là một bệnh có thể lây sang người.)
Biến thể và từ gần giống
- Rouget-barbet (n.m): Tên gọi khác chính xác hơn cho cá phèn/cá chào mào, nhấn mạnh đặc điểm có râu.
- Érysipèle (n.m): Tên gọi khác trong thú y học cho bệnh đóng dấu.
Từ đồng nghĩa
- Pour la maladie (thú y):
- Érysipèle du porc: Bệnh đóng dấu lợn.
- Pour le poisson (động vật học):
- Surmulet: Cá phèn (một tên gọi khác).
danh từ giống đực
- (động vật học) cá phèn
- (động vật học) cá chào mào
- (thú y học) bệnh đóng dấu (lợn)