rouget

Học thuật
Thân thiện
rouget

Un pêcheur remonte un rouget dans son filet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Cá phèn: Một loài biển nhỏ, thường màu hồng hoặc đỏ, thuộc họ Mullidae.
    • (Động vật học) chào mào: Tên gọi khác cho một số loài cá phèn, do râu dài giống như chào mào.
    • (Thú y học) Bệnh đóng dấu (lợn): Một bệnh truyền nhiễmlợn, gây ra các vết đỏ trên da, do vi khuẩn Erysipelothrix rhusiopathiae gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rouget est un poisson délicieux souvent grillé. (Cá phènmột loài ngon thường được nướng.)
    • On peut reconnaître le rouget à ses deux barbillons. (Có thể nhận ra chào mào nhờ hai chiếc râu của .)
    • L'éleveur doit vacciner ses porcs contre le rouget. (Người chăn nuôi phải tiêm phòng cho lợn của mình chống lại bệnh đóng dấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rouget du porc": Cụm từ chuyên ngành thú y để chỉ cụ thể bệnh đóng dấulợn.
    • Le rouget du porc est une zoonose potentielle. (Bệnh đóng dấu lợnmột bệnh có thể lây sang người.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouget-barbet (n.m): Tên gọi khác chính xác hơn cho cá phèn/ chào mào, nhấn mạnh đặc điểm râu.
  • Érysipèle (n.m): Tên gọi khác trong thú y học cho bệnh đóng dấu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la maladie (thú y):
    • Érysipèle du porc: Bệnh đóng dấu lợn.
  • Pour le poisson (động vật học):
    • Surmulet: Cá phèn (một tên gọi khác).
rouget

Un pêcheur remonte un rouget dans son filet.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá phèn
  2. (động vật học) chào mào
  3. (thú y học) bệnh đóng dấu (lợn)