roquet

/'rouki/
Học thuật
Thân thiện
roquet

Un petit roquet aboie derrière la clôture du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một giống chó lai: "roquet" dùng để chỉ một con chó lai, thường kích thước nhỏ hoặc trung bình, không thuộc một giống chó thuần chủng cụ thể nào.
    • Chó sủa càn: (nghĩa đen) Chỉ một con chó hay sủa không lý do chính đáng, thường gây phiền toái.
    • Ống suốt: (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Một vật hình ống, dài rỗng, tương tự như ống chỉ hoặc ống cuộn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce roquet aboie sur tous les passants. (Con chó lai đó sủa tất cả những người qua đường.)
    • Il a adopté un gentil roquet à la SPA. (Anh ấy đã nhận nuôi một chú chó lai hiền lànhhiệp hội bảo vệ động vật.)
    • (Nghĩa bóng) Un roquet de fil était posé sur la table. (Một ống suốt chỉ được đặt trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa miệt thị: Từ "roquet" thường mang sắc thái khinh miệt hoặc chế giễu khi dùng để chỉ người, ám chỉ một người hay gây sự, quấy rầy hoặc tự cao tự đại nhưng thực chất tầm thường.
    • Ce petit roquet de directeur se prend pour un grand patron. (Tên giám đốc vênh váo đó nghĩ mìnhmột ông chủ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Roquet không biến thể ngữ pháp trực tiếp (như số nhiều vẫn là "roquets"). Đâymột danh từ giống đực.
  • Roquer (động từ): Trong môn croquet (một trò chơi), hành động đánh bóng của mình để chạm vào bóng của đối thủ. LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, chỉ liên quan về mặt ngữ âm.
Từ đồng nghĩa
  • Pour chien: Chó tạp chủng, chó lai.
  • Chien bâtard: Chó lai (nghĩa đen: chó hoang), mang sắc thái nặng hơn.
  • Freluquet (khi dùng với nghĩa bóng chỉ người): Kẻ vênh váo, kẻ hợm hĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "roquet". Tuy nhiên, hình ảnh con roquet (chó nhỏ hay sủa) thường xuất hiện trong các cách diễn đạt để chỉ những kẻ hay gây hấn nhưng yếu thế.
    • C'est un roquet qui aboie mais qui ne mord pas. (Đómột kẻ chỉ biết sủa chứ không dám cắn / Nói thì hùng chứ làm thì không dám.)
roquet

Un petit roquet aboie derrière la clôture du jardin.

danh từ giống đực
  1. chó roke (một giống chó lai)
  2. chó sủa càn
  3. (nghĩa bóng) ống suốt