rochet

Học thuật
Thân thiện
rochet

Le prêtre enfile son rochet blanc avant la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Áo lễ thêu: Một loại áo lễ dài, thường thêu, được mặc bên trong áo choàng bởi các giám mục, hồng y một số giáo sĩ khác trong Giáo hội Công giáo.
    • (Ngành dệt) Ống suốt: Một ống hình trụ, thường bằng nhựa hoặc gỗ, dùng để cuốn chỉ, sợi trong ngành dệt may hoặc trong các máy móc như máy khâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • L'évêque a revêtu son rochet avant la cérémonie. (Vị giám mục đã mặc áo lễ thêu của mình trước buổi lễ.)
    • Le rochet est un vêtement liturgique blanc. (Áo lễ thêumột trang phục phụng vụ màu trắng.)
  • Danh từ (nghĩa ngành dệt):

    • Elle a enfilé le fil sur le rochet de la machine à coudre. ( ấy đã xỏ chỉ vào ống suốt của máy khâu.)
    • Les rochets vides doivent être remplacés régulièrement. (Các ống suốt rỗng cần được thay thế thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rochet" trong ngữ cảnh cơ khí: Mặc dù từ "rochet" đơn lẻ không chỉ bộ phận cơ khí, nhưng thành phần cốt lõi trong cụm từ kỹ thuật "roue à rochet" (bánh cóc). Bánh cócmột bánh răng đặc biệt chỉ cho phép quay theo một chiều, thường thấy trong các cơ cấu như tời, kích hay một số dụng cụ cầm tay.
Biến thể từ liên quan
  • Roulette à rochet (danh từ giống cái): Một loại bánh xecơ cấu cóc, thường dùng trong các dụng cụ đo.
  • Mécanisme à rochet (danh từ giống đực): Cơ cấu cóc, hệ thống truyền động hoặc khóa chỉ cho phép chuyển động một chiều.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa tôn giáo): (áo lễ) - tuy nhiên "surplis" thường rộng ngắn tay hơn "rochet".
  • (Nghĩa ngành dệt): (ống cuốn, cuộn chỉ), (ống suốt nhỏ).
Cụm từ cố định liên quan
  • Roue à rochet (danh từ giống cái): Bánh cóc.
    • Le treuil est équipé d'une roue à rochet pour empêcher le retour en arrière. (Tời được trang bị một bánh cóc để ngăn chuyển động ngược lại.)
rochet

Le prêtre enfile son rochet blanc avant la cérémonie.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) áo lễ thêu (mặc trong áo choàng của giám mục)
  2. (ngành dệt) ống suốt
    • roue à rochet
      (cơ học, cơ khí) bánh cóc