racket

/'rækit/
Học thuật
Thân thiện
racket

A tennis player swings a racket to hit a yellow ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vợt (thể thao): Dụng cụ thể thao cán cầm một khung (thường hình bầu dục) với lưới dây căng dùng để đánh bóng hoặc quả cầu trong các môn như tennis, cầu lông.
    • Tiếng ồn ào, om sòm: Âm thanh lớn, hỗn tạp gây khó chịu.
    • Âm mưu, thủ đoạn bất hợp pháp (lóng): Một hoạt động hoặc kế hoạch bất hợp pháp, thường nhằm mục đích kiếm tiền bất chính, như tống tiền, lừa đảo.
    • Cơn thử thách, tình huống khó khăn (ít dùng): Một tình huống căng thẳng hoặc thử thách cần phải đối mặt.
  2. Động từ:

    • Làm ồn ào, đi lại ồn ào: Tạo ra tiếng ồn lớn.
    • Chơi bời phóng đãng, sống trác táng (): Tham gia vào lối sống ăn chơi quá độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new tennis racket. ( ấy đã mua một cái vợt tennis mới.)
    • Please stop making that terrible racket! I'm trying to study. (Làm ơn đừng gây ra cái tiếng ồn kinh khủng đó nữa! Tôi đang cố gắng học bài.)
    • The police finally busted the protection racket. (Cảnh sát cuối cùng đã đập tan đường dây tống tiền bảo .)
  • Động từ:
    • The kids were racketing up and down the stairs. ( trẻ chạy ồn ào lên xuống cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make (or kick up) a racket": gây ra tiếng ồn lớn, làm om sòm.
    • The neighbors were making a terrible racket last night. (Hàng xóm đã gây ra một tiếng ồn khủng khiếp đêm qua.)
  • "to stand the racket": chịu đựng hậu quả, chịu trách nhiệm (về chi phí hoặc hậu quả của một việc đó).
    • If anything goes wrong, you'll have to stand the racket. (Nếu chuyện xảy ra, anh sẽ phải chịu trách nhiệm.)
  • "to go on the racket" (): lao vào ăn chơi phóng đãng.
    • After receiving his bonus, he went on the racket for a week. (Sau khi nhận tiền thưởng, anh ta đã lao vào ăn chơi suốt một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Racketeer (n): kẻ tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp tổ chức (như tống tiền), tội phạm tổ chức.
    • The notorious racketeer was finally arrested. (Tên tội phạm tổ chức khét tiếng cuối cùng đã bị bắt.)
  • Racketeering (n): hành vi tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp tổ chức để kiếm lời.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vợt): Racquet (cách viết khác).
  • Danh từ (tiếng ồn): Noise, din, uproar, clamor, hubbub.
  • Danh từ (âm mưu bất hợp pháp): Scam, fraud, scheme, illegal operation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Racket about/around: di chuyển hoặc hoạt động một cách ồn ào.
    • Stop racketing about in the kitchen! (Đừng chạy lung tung ồn ào trong bếp nữa!)
Thành ngữ liên quan
  • A racket: dùng để chỉ một công việc hoặc hoạt động dễ dàng kiếm được nhiều tiền, đôi khi hàm ý không chính đáng.
    • Selling those souvenirs to tourists is a real racket. (Bán những món đồ lưu niệm đó cho khách du lịch đúng một mối làm ăn béo bở.)
racket

A tennis player swings a racket to hit a yellow ball.

danh từ
  1. (như) racquet
  2. tiếng ồn ào; cảnh om sòm huyên náo
    • to pick up a racket; to make a racket
      làm om sòm
  3. cảnh ăn chơi nhộn nhịp, cảnh ăn chơi phóng đãng, lối sống trác táng
    • a center of racket and dissipation
      khu ăn chơi trác táng
    • to go on the racket
      thích ăn chơi phóng đãng
  4. (từ lóng) mưu mô; mánh lới, thủ đoạn làm tiền
  5. cơn thử thách
    • to stand the racket
      vượt qua cơn thử thách; chịu lấy hậu quả
nội động từ
  1. làm ồn; đi lại ồn ào
  2. chơi bời phóng đãng; sống trác táng

Từ gần giống

Từ chứa "racket"

Từ có nhắc đến "racket"