racket
/'rækit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vợt (thể thao): Dụng cụ thể thao có cán cầm và một khung (thường hình bầu dục) với lưới dây căng dùng để đánh bóng hoặc quả cầu trong các môn như tennis, cầu lông.
- Tiếng ồn ào, om sòm: Âm thanh lớn, hỗn tạp và gây khó chịu.
- Âm mưu, thủ đoạn bất hợp pháp (lóng): Một hoạt động hoặc kế hoạch bất hợp pháp, thường nhằm mục đích kiếm tiền bất chính, như tống tiền, lừa đảo.
- Cơn thử thách, tình huống khó khăn (ít dùng): Một tình huống căng thẳng hoặc thử thách cần phải đối mặt.
Động từ:
- Làm ồn ào, đi lại ồn ào: Tạo ra tiếng ồn lớn.
- Chơi bời phóng đãng, sống trác táng (cũ): Tham gia vào lối sống ăn chơi quá độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a new tennis racket. (Cô ấy đã mua một cái vợt tennis mới.)
- Please stop making that terrible racket! I'm trying to study. (Làm ơn đừng gây ra cái tiếng ồn kinh khủng đó nữa! Tôi đang cố gắng học bài.)
- The police finally busted the protection racket. (Cảnh sát cuối cùng đã đập tan đường dây tống tiền bảo kê.)
- Động từ:
- The kids were racketing up and down the stairs. (Lũ trẻ chạy ồn ào lên xuống cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make (or kick up) a racket": gây ra tiếng ồn lớn, làm om sòm.
- The neighbors were making a terrible racket last night. (Hàng xóm đã gây ra một tiếng ồn khủng khiếp đêm qua.)
- "to stand the racket": chịu đựng hậu quả, chịu trách nhiệm (về chi phí hoặc hậu quả của một việc gì đó).
- If anything goes wrong, you'll have to stand the racket. (Nếu có chuyện gì xảy ra, anh sẽ phải chịu trách nhiệm.)
- "to go on the racket" (cũ): lao vào ăn chơi phóng đãng.
- After receiving his bonus, he went on the racket for a week. (Sau khi nhận tiền thưởng, anh ta đã lao vào ăn chơi suốt một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Racketeer (n): kẻ tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp có tổ chức (như tống tiền), tội phạm có tổ chức.
- The notorious racketeer was finally arrested. (Tên tội phạm có tổ chức khét tiếng cuối cùng đã bị bắt.)
- Racketeering (n): hành vi tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp có tổ chức để kiếm lời.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vợt): Racquet (cách viết khác).
- Danh từ (tiếng ồn): Noise, din, uproar, clamor, hubbub.
- Danh từ (âm mưu bất hợp pháp): Scam, fraud, scheme, illegal operation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Racket about/around: di chuyển hoặc hoạt động một cách ồn ào.
- Stop racketing about in the kitchen! (Đừng có chạy lung tung ồn ào trong bếp nữa!)
Thành ngữ liên quan
- A racket: dùng để chỉ một công việc hoặc hoạt động dễ dàng kiếm được nhiều tiền, đôi khi hàm ý không chính đáng.
- Selling those souvenirs to tourists is a real racket. (Bán những món đồ lưu niệm đó cho khách du lịch đúng là một mối làm ăn béo bở.)
danh từ
- (như) racquet
- tiếng ồn ào; cảnh om sòm huyên náo
- to pick up a racket; to make a racketlàm om sòm
- cảnh ăn chơi nhộn nhịp, cảnh ăn chơi phóng đãng, lối sống trác táng
- a center of racket and dissipationkhu ăn chơi trác táng
- to go on the racketthích ăn chơi phóng đãng
- (từ lóng) mưu mô; mánh lới, thủ đoạn làm tiền
- cơn thử thách
- to stand the racketvượt qua cơn thử thách; chịu lấy hậu quả
nội động từ
- làm ồn; đi lại ồn ào
- chơi bời phóng đãng; sống trác táng