wassail
/'wɔseil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ cổ):
- Tiệc rượu vui, lễ hội ăn uống ồn ào: Chỉ một bữa tiệc hoặc lễ hội, đặc biệt diễn ra vào dịp Giáng Sinh, với rượu và sự ăn mừng náo nhiệt.
- Rượu tiệc: Chỉ loại đồ uống (thường là rượu gia vị, bia ngọt ấm hoặc rượu táo nướng) được phục vụ trong các buổi tiệc như vậy.
Nội động từ (từ cổ):
- Mở tiệc rượu mua vui, ăn mừng ồn ào: Chỉ hành động tham gia hoặc tổ chức một bữa tiệc với rượu và sự vui vẻ, thường có ca hát và chúc tụng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The medieval hall echoed with the sounds of the wassail. (Hội trường thời Trung Cổ vang lên những âm thanh của bữa tiệc rượu mừng.)
- They served a traditional wassail made with mulled ale and roasted apples. (Họ phục vụ rượu tiệc truyền thống làm từ bia gia vị ấm và táo nướng.)
Nội động từ:
- The villagers would wassail through the streets on Christmas Eve. (Dân làng thường ăn mừng rộn ràng khắp các con phố vào đêm Giáng Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go wassailing": Đi hát mừng và chúc tụng (thường từ nhà này sang nhà khác) trong dịp Giáng Sinh, đôi khi để xin đồ ăn thức uống.
- Groups of singers go wassailing to spread holiday cheer. (Các nhóm ca sĩ đi hát mừng để lan tỏa niềm vui ngày lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wassailer (n, từ cổ): Người tham gia tiệc rượu mừng; người đi hát mừng.
- Wassailing (danh động từ): Hành động tham gia hoặc truyền thống tổ chức tiệc rượu mừng, đặc biệt là đi hát mừng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tiệc): Revelry, carousal, feast (yến tiệc, tiệc tùng).
- Danh từ (rượu): Punch, mulled wine (rượu gia vị).
- Động từ: Carouse, revel, make merry (ăn mừng, tiệc tùng).
Thành ngữ liên quan
- "Here's to you!" (tương đương với lời chúc khi nâng cốc trong tiệc wassail): Một lời chúc tụng khi uống rượu, bắt nguồn từ cụm chúc "Waes hael" (nghĩa là "Chúc bạn mạnh khỏe!" trong tiếng Anglo-Saxon).
- During the wassail, they raised their cups and cried, "Here's to you!" (Trong bữa tiệc rượu, họ nâng cốc và hô to, "Chúc sức khỏe!")
danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- tiệc rượu vui
- rượu tiệc (rượu uống trong tiệc rượu)
nội động từ
- mở tiệc rượu mua vui