assoil

/ə'sɔil/
Học thuật
Thân thiện
assoil

The judge assoils the defendant in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tha tội, xá tội: Hành động tuyên bố một người không còn bị coi tội, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp cổ.
    • Chuộc (tội): Hành động chuộc lỗi hoặc giải thoát ai đó khỏi hậu quả của tội lỗi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The priest had the power to assoil the repentant sinner. (Vị linh mục quyền tha tội cho kẻ tội biết ăn năn.)
    • In the old tale, the knight sought to assoil his guilt through a great deed. (Trong câu chuyện cổ, hiệp sĩ tìm cách chuộc tội của mình thông qua một chiến công lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assoil someone from sin": tha tội cho ai đó.
    • The ceremony aimed to assoil the community from its collective sin. (Buổi lễ nhằm mục đích tha tội cho cộng đồng khỏi tội lỗi tập thể của họ.)
  • "to assoil a debt" (nghĩa cổ, ít dùng): xóa nợ, thanh toán một món nợ.
    • The generous lord assailed the peasant's debt. (Vị lãnh chúa hào phóng đã xóa món nợ cho người nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Absolution (n): sự tha tội, sự xá tội.
    • He sought absolution for his mistakes. (Anh ta tìm kiếm sự tha thứ cho những sai lầm của mình.)
  • Absolve (v): tha tội, tuyên bố vô tội (từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
    • The court absolved him of all charges. (Tòa án tuyên bố anh ta vô tội cho mọi cáo buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquit: tha bổng, tuyên trắng án (trong bối cảnh pháp ).
  • Exonerate: minh oan, gỡ tội.
  • Pardon: ân xá, tha thứ.
Lưu ý về từ vựng
  • "Assoil" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học, tài liệu lịch sử hoặc tôn giáo . Trong tiếng Anh hiện đại, "absolve" từ được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại do tính chất cổ xưa của .
assoil

The judge assoils the defendant in the courtroom.

ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tha tội, tôi
  2. chuộc (tội)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống