assail

/ə'seil/
Học thuật
Thân thiện
assail

The editorial assailed the new policy in strong terms.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tấn công, xông vào đánh: Hành động dùng lực hoặc trang để công kích một cách mạnh mẽ thường bất ngờ.
    • Công kích bằng lời nói, chất vấn dồn dập: Hành động chỉ trích, chất vấn, hoặc làm phiền ai đó một cách liên tục áp đảo.
    • Ảnh hưởng mạnh mẽ tiêu cực: Cảm xúc, suy nghĩ, hoặc cảm giác khó chịu ập đến một cách đột ngột dữ dội.
    • Kiên quyết bắt tay vào, lao vào: Bắt đầu một nhiệm vụ khó khăn với sự quyết tâm năng lượng cao.
dụ sử dụng
  • (Những người lính chuẩn bị tấn công các bức tường thành.)
  • (Các phóng viên chất vấn dồn dập vị chính trị gia về vụ bê bối.)
  • (Những nghi ngờ bắt đầu ập đến ấy khi chờ đợi kết quả.)
  • (Anh ấy lao vào đống giấy tờ khó nhằn với sự tập trung mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be assailed by/with something": bị tấn công, bị ảnh hưởng bởi điều đó (thường tiêu cực).
    • The city was assailed by a sudden snowstorm. (Thành phố bị tấn công bởi một trận bão tuyết bất ngờ.)
    • She felt assailed with guilt after the argument. ( ấy cảm thấy bị giày vò bởi cảm giác tội lỗi sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Assailant (n): kẻ tấn công, thủ phạm.
    • The assailant was arrested by the police. (Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • Unassailable (adj): không thể bị tấn công, không thể bị bác bỏ (về lẽ, vị trí).
    • Her logic was unassailable. (Lập luận của ấy không thể bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Attack: tấn công (nghĩa rộng, phổ biến hơn).
  • Assault: tấn công, hành hung (thường nhấn mạnh tính bạo lực thể xác).
  • Bombard: oanh tạc, trút xuống (nghĩa đen nghĩa bóng về việc dội nhiều thứ liên tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "assail" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp hoặc với cấu trúc "assail someone/something with/by...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "assail")

assail

The editorial assailed the new policy in strong terms.

ngoại động từ
  1. tấn công, xông vào đánh
    • to assail an enemy post
      tấn công một đồn địch
  2. dồn dập vào, túi bụi (hỏi, chửi...)
    • to assail someone with questions
      hỏi ai dồn dập
    • to with insults
      chửi túi bụi
  3. lao vào, kiên quyết, bắt tay vào làm
    • to assail a hard task
      lao vào một công việc khó khăn, kiên quyết bắt tay vào làm một công việc khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assail"