jollify

/'dʤɔlifai/
Học thuật
Thân thiện
jollify

The wedding guests jollify with music and dancing.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Vui chơi, ăn mừng ồn ào, thường với rượu bia: Chỉ hành động tham gia vào một bữa tiệc hoặc hoạt động vui vẻ, náo nhiệt, thường liên quan đến việc uống rượu ăn uống say sưa.
  2. Ngoại động từ:
    • Làm cho vui vẻ, làm cho vui lên: Làm cho ai đó hoặc một bầu không khí trở nên vui vẻ, phấn chấn hơn.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • After the final exam, the students went out to jollify at a local pub. (Sau kỳ thi cuối kỳ, các sinh viên ra ngoài vui chơi tại một quán rượu địa phương.)
    • The whole town gathered to jollify during the festival. (Cả thị trấn tụ tập để vui chơi trong suốt lễ hội.)
  • Ngoại động từ:
    • His funny stories never failed to jollify the mood at the dinner table. (Những câu chuyện hài hước của anh ấy luôn làm bầu không khíbàn ăn vui lên.)
    • We need some music to jollify this party. (Chúng ta cần một chút âm nhạc để làm bữa tiệc này vui vẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái hơi thường được dùng trong văn chương hoặc với ý nghĩa hài hước, mô tả một cuộc vui ồn ào, phần quá độ.
    • The old sailors would jollify for days whenever their ship reached port. (Những thủy thủ già thường vui chơi trong nhiều ngày mỗi khi tàu của họ cập bến.)
Biến thể từ gần giống
  • Jollification (danh từ): Sự vui chơi, bữa tiệc vui vẻ, náo nhiệt.
    • The wedding was followed by three days of jollification. (Đám cưới được tiếp nối bằng ba ngày vui chơi.)
  • Jolly (tính từ): Vui vẻ, hân hoan.
    • He has a jolly laugh. (Anh ấy một tiếng cười vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: Revel, carouse, make merry, celebrate, whoop it up (tiếng lóng).
  • Ngoại động từ: Cheer up, enliven, brighten, gladden.
Thành ngữ liên quan
  • To make merry: Vui chơi, ăn mừng (cụm từ gần nghĩa phổ biến hơn).
    • It's time to forget our worries and make merry! (Đã đến lúc quên đi những lo lắng vui chơi đi!)
jollify

The wedding guests jollify with music and dancing.

nội động từ
  1. vui chơi, đánh chén, chè chén say sưa
ngoại động từ
  1. làm cho vui vẻ, làm cho vui lên
  2. làm say ngà ngà

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống