salute

/sə'lu:t/
Học thuật
Thân thiện
salute

The soldier gives a crisp salute to the flag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chào, lời chào, cách chào: Một hành động hoặc cử chỉ thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc vinh danh.
    • Kiểu chào quân sự: Cử chỉ chào đặc biệt theo nghi thức quân đội, như đưa tay lên vành .
    • Tiếng súng chào, lễ chào cờ: Một nghi lễ trang trọng, thường dùng súng đại bác hoặc cờ, để bày tỏ sự tôn kính.
  2. Động từ:

    • Chào: Thực hiện một hành động hoặc cử chỉ (như cúi đầu, giơ tay, mỉm cười) để thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc công nhận.
    • Chào theo nghi thức quân sự: Thực hiện kiểu chào đặc biệt của quân đội.
    • Bày tỏ sự kính trọng, vinh danh: Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc công nhận một cách trang trọng.
    • (Văn chương) Đập vào (giác quan): Làm cho chú ý ngay lập tức (thường dùng cho âm thanh, mùi, cảnh tượng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He gave a sharp military salute. (Anh ấy thực hiện một kiểu chào quân sự dứt khoát.)
    • The general took the salute at the parade. (Vị tướng đã nhận chào tại cuộc duyệt binh.)
    • A 21-gun salute honored the visiting head of state. (Một loạt 21 phát súng chào đã vinh danh nguyên thủ quốc gia đang thăm viếng.)
  • Động từ:

    • Soldiers must salute their superiors. (Binh lính phải chào cấp trên của họ.)
    • I salute your dedication to this cause. (Tôi bày tỏ sự kính trọng với lòng tận tâm của bạn cho sự nghiệp này.)
    • A wave of warm air saluted us as we entered the room. (Một luồng khí ấm áp đập vào chúng tôi khi bước vào phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to salute the flag": chào cờ, thực hiện nghi thức tôn kính quốc kỳ.

    • The students salute the flag every morning. (Học sinh chào cờ mỗi buổi sáng.)
  • "in salute": như một lời chào, để tỏ lòng tôn kính.

    • They raised their glasses in salute to the newlyweds. (Họ nâng cốc để chúc mừng đôi tân hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salutation (n): Lời chào, câu chào hỏi (thường dùng trong thư từ hoặc lời nói).
    • The letter began with the salutation "Dear Sir". (Bức thư bắt đầu bằng lời chào "Kính thưa Ngài".)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Greeting (lời chào), tribute (sự vinh danh), homage (sự tỏ lòng tôn kính).
  • Động từ: Greet (chào hỏi), acknowledge (công nhận, đáp lễ), hail (chào mừng, tung ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Salute to: Dành để chào mừng, vinh danh ai/cái .
    • This song is a salute to our heroes. (Bài hát này một lời vinh danh các anh hùng của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
  • To fire a salute: Bắn súng chào (trong nghi lễ).

    • The navy ships will fire a salute as the president's vessel passes. (Các tàu hải quân sẽ bắn súng chào khi tàu của tổng thống đi qua.)
  • To take the salute: (Sĩ quan cao cấp) đứng nhận chào trong một cuộc duyệt binh.

    • The commander-in-chief will take the salute at the ceremony. (Tổng tư lệnh sẽ đứng nhận chào tại buổi lễ.)
salute

The soldier gives a crisp salute to the flag.

danh từ
  1. sự chào; cách chào; lời chào
  2. (quân sự), (hàng hải) cách chào (tư thế người đứng, cách cầm khí chào, cách kéo cờ chào, cách bắn súng chào)
    • a salute of swven guns was fired
      bắn bảy phát súng chào
    • the salute
      tư thế chào
    • to take the salute
      nhận chào (sĩ quan cao cấp nhấtmột cuộc lễ...)
động từ
  1. chào
    • to salute someone with a smile
      chào ai bằng nụ cười
  2. (quân sự) chào (theo kiểu quân sự)
    • to salute with twenty one guns
      bắn hai mươi mốt phát chào
  3. làm cho chú ý; đập ngay vào mắt, đập vào tai (như để chào đón)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "salute"